IKA Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 259 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IKA VIệT NAM
259
进口笔数
15
出口笔数
$14.36M
进口金额
$204.8K
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-05-20
最近出口
24
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314304094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7K836Q |
| 成立日期 | 2017-03-22 |
| 联系地址 | Tầng 2 Tòa nhà The HUB, 195/10E Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IKA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IKA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 Tòa nhà The HUB, 195/10E Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842838202142 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847982 | 混合机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 902610 | 液体流量计 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 103 | $12.98M |
| 德国 | 140 | $932.9K |
| 中国 | 123 | $169.0K |
| 美国 | 47 | $146.2K |
| 印度 | 41 | $42.5K |
| 捷克 | 33 | $19.6K |
| 中国台湾 | 48 | $10.4K |
| 波兰 | 3 | $10.2K |
| 泰国 | 12 | $9.7K |
| 中国香港 | 34 | $8.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $140.2K |
| 马来西亚 | 8 | $55.4K |
| 越南 | 2 | $7.7K |
| 印度 | 1 | $1.2K |
| 中国 | 1 | $340 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKA WORKS (ASIA) SDN BHD | 马来西亚 | 102 | $12.99M | 混合机、功能机器零件 |
| IKA-Werke GmbH & Co. KG | 德国 | 59 | $948.2K | 功能机器零件、其他塑料制品 |
| IKA Works, Inc. | 美国 | 28 | $151.9K | 功能机器零件、混合机 |
| IKA Works Guangzhou | 中国 | 31 | $119.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| IKA India Private Ltd. | 印度 | 19 | $39.0K | 混合机、功能机器零件 |
| IKA Works (Asia) Sdn. Bhd. | 德国 | 45 | $14.6K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| IKA Works (Asia) Sdn. Bhd. | 中国 | 40 | $11.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| IKA WORKS (ASIA) SDN BHD | 中国台湾 | 31 | $9.0K | 其他钢铁制品、手工工具及夹具 |
| IKA WORKS (ASIA) SDN BHD | 中国香港 | 29 | $7.7K | 其他钢铁制品、实验室玻璃器皿 |
| IKA Works, Inc. | 德国 | 10 | $1.2K | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKA-Werke GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $140.2K | 混合机、功能机器零件 |
| IKA WORKS (ASIA) SDN BHD | 马来西亚 | 8 | $55.4K | 其他铝制品、混合机 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.7K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| IKA India Private Ltd. | 印度 | 1 | $1.2K | 功能机器零件、其他塑料制品 |
| IKA Works Guangzhou | 中国 | 1 | $340 | 其他塑料制品、混合机 |
近期贸易明细
进口(共 259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 螺纹螺母 | IKA-Werke GmbH & Co. KG | 中国台湾 | $4 |
| 2026-06-17 | 非泡沫橡胶密封件 | IKA-Werke GmbH & Co. KG | 德国 | $36 |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | IKA-Werke GmbH & Co. KG | 德国 | $46 |
| 2026-06-17 | 功能机器零件 | IKA-Werke GmbH & Co. KG | 法国 | $84 |
| 2026-06-17 | 发动机点火设备 | IKA-Werke GmbH & Co. KG | 德国 | $244 |
| 2026-06-17 | 零售棉纱<85% | IKA-Werke GmbH & Co. KG | 捷克 | $481 |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | IKA-Werke GmbH & Co. KG | 德国 | $23 |
| 2026-06-17 | 阀门龙头 | IKA-Werke GmbH & Co. KG | 德国 | $108 |
| 2026-06-17 | 液体流量计 | IKA-Werke GmbH & Co. KG | 德国 | $84 |
| 2026-06-17 | 苯甲酸化合物 | IKA-Werke GmbH & Co. KG | 德国 | $580 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 混合机 | IKA-Werke GmbH & Co. KG | 德国 | $56.5K |
| 2025-04-28 | 功能机器零件 | IKA WORKS (ASIA) SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-04-28 | 非液体温度计 | IKA WORKS (ASIA) SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-04-28 | 传动轴及曲柄 | IKA WORKS (ASIA) SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-04-28 | 混合机 | IKA WORKS (ASIA) SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-04-28 | 非液体温度计 | IKA WORKS (ASIA) SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-04-28 | 功能机器零件 | IKA WORKS (ASIA) SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-04-24 | 混合机 | IKA WORKS (ASIA) SDN BHD | 马来西亚 | $2.1K |
| 2025-04-23 | 其他离心机 | IKA INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.2K |
| 2025-04-10 | 液体流量计 | IKA Works Guangzhou | 中国 | $200 |