IKA Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 231 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH IKA VIệT NAM

231
进口笔数
11
出口笔数
$2.72M
进口金额
$144.5K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-04-24
最近出口
18
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $337.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $95.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $110.2K · 7 笔出口 $41.9K · 1 笔2024-01进口 $20.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $116.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.6K · 5 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-05进口 $97.3K · 5 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-06进口 $25.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.4K · 6 笔出口 $41.8K · 1 笔2024-09进口 $82.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $337.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $119.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.8K · 6 笔出口 $13.8K · 2 笔2025-03进口 $54.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.3K · 10 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-05进口 $32.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $118.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $132.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $170.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $50.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $95.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $110.2K · 7 笔出口 $41.9K · 1 笔2024-01进口 $20.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $116.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.6K · 5 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-05进口 $97.3K · 5 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-06进口 $25.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.4K · 6 笔出口 $41.8K · 1 笔2024-09进口 $82.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $337.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $119.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.8K · 6 笔出口 $13.8K · 2 笔2025-03进口 $54.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.3K · 10 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-05进口 $32.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $118.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $132.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $170.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $50.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314304094
企查查编码QVNH7K836Q
成立日期2017-03-22
联系地址Tầng 2 Tòa nhà The HUB, 195/10E Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IKA VIỆT NAM
企业英文名称IKA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2 Tòa nhà The HUB, 195/10E Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842838202142
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
847982混合机
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
847989其他功能机器
847990功能机器零件
841989温控处理设备
854239其他电子IC
902610液体流量计
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
847982混合机
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
842119其他离心机
854442带接头绝缘电线
902610液体流量计
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚83$1.44M
德国132$868.0K
中国116$153.6K
美国46$138.2K
印度41$42.5K
捷克31$17.6K
波兰3$10.2K
中国台湾45$9.9K
泰国11$9.2K
中国香港32$7.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2$83.7K
马来西亚6$55.4K
越南1$3.8K
印度1$1.2K
中国1$340

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IKA Works (Asia) Sdn. Bhd.马来西亚83$1.49M混合机、其他钢铁制品
IKA-Werke GmbH & Co. KG德国55$886.1K功能机器零件、其他塑料制品
IKA Works, Inc.美国24$122.3K混合机、功能机器零件
IKA Works Guangzhou中国22$60.7K其他钢铁制品、温控处理零件
IKA WORKS GUANGZHOU中国香港9$44.9K混合机、其他钢铁制品
IKA India Private Ltd.印度19$39.0K混合机、功能机器零件
Suhner Deutschland GmbH德国8$22.1K混合机、碳刷
IKA Works, Inc.美国4$18.5K功能机器零件、混合机
Ika Works (Thailand) Co., Ltd.泰国6$9.0K其他木家具、温控处理零件
IKA Works, Inc.德国10$1.2K功能机器零件、其他钢铁制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IKA-Werke GmbH & Co. KG德国2$83.7K混合机、其他塑料制品
IKA Works (Asia) Sdn. Bhd.马来西亚6$55.4K混合机、功能机器零件
Premo Vietnam Co., Ltd.越南1$3.8K其他塑料制品、其他铝制品
IKA India Private Ltd.印度1$1.2K功能机器零件、其他塑料制品
IKA Works Guangzhou中国1$340其他塑料制品、混合机

近期贸易明细

进口(共 231)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他钢铁制品IKA WORKS INC德国$8
2026-04-13其他钢铁制品IKA WORKS INC中国$132
2026-04-13其他钢铁制品IKA WORKS INC德国$112
2026-04-13其他钢铁制品IKA WORKS INC德国$112
2026-04-13螺纹螺母IKA WORKS INC德国$209
2026-04-13其他钢铁制品IKA WORKS INC美国$361
2026-04-13其他钢铁制品IKA WORKS INC中国$23
2026-04-13其他钢铁制品IKA WORKS INC美国$361
2026-04-13其他钢铁制品IKA WORKS INC中国$23
2026-04-13其他塑料制品IKA WORKS INC德国$7

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-24混合机IKA WORKS (ASIA) SDN BHD马来西亚$2.1K
2025-04-23其他离心机IKA INDIA PRIVATE LTD印度$1.2K
2025-04-10液体流量计IKA WORKS GUANGZHOU中国$200
2025-04-10混合机IKA WORKS GUANGZHOU中国$120
2025-04-10带接头绝缘电线IKA WORKS GUANGZHOU中国$10
2025-04-10其他钢铁制品IKA WORKS GUANGZHOU中国$10
2025-02-19混合机IKA WORKS (ASIA) SDN BHD马来西亚$10.0K
2025-02-12分析仪器CONG TY TNHH PREMO VIET NAM越南$3.8K
2024-08-07混合机IKA-WERKE GMBH & CO. KG德国$41.8K
2024-05-09混合机IKA WORKS (ASIA) SDN BHD马来西亚$21.3K

相关企业 · 同类产品

IKA Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →