IKA Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 259 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH IKA VIệT NAM

259
进口笔数
15
出口笔数
$14.36M
进口金额
$204.8K
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-05-20
最近出口
24
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.72M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $110.2K · 7 笔出口 $41.9K · 1 笔2024-01进口 $20.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $116.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.6K · 5 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-05进口 $97.3K · 5 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-06进口 $25.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.4K · 6 笔出口 $41.8K · 1 笔2024-09进口 $82.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $337.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $119.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.62M · 7 笔出口 $17.7K · 3 笔2025-03进口 $3.72M · 16 笔出口 $0 · 1 笔2025-04进口 $1.21M · 12 笔出口 $3.7K · 4 笔2025-05进口 $2.65M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $215.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $75.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $149.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $99.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $177.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $125.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $182.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $50.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $79.9K · 5 笔出口 $56.5K · 1 笔2026-06进口 $45.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $110.2K · 7 笔出口 $41.9K · 1 笔2024-01进口 $20.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $116.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.6K · 5 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-05进口 $97.3K · 5 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-06进口 $25.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.4K · 6 笔出口 $41.8K · 1 笔2024-09进口 $82.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $337.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $119.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.62M · 7 笔出口 $17.7K · 3 笔2025-03进口 $3.72M · 16 笔出口 $0 · 1 笔2025-04进口 $1.21M · 12 笔出口 $3.7K · 4 笔2025-05进口 $2.65M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $215.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $75.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $149.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $99.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $177.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $125.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $182.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $50.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $79.9K · 5 笔出口 $56.5K · 1 笔2026-06进口 $45.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314304094
企查查编码QVNH7K836Q
成立日期2017-03-22
联系地址Tầng 2 Tòa nhà The HUB, 195/10E Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IKA VIỆT NAM
企业英文名称IKA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2 Tòa nhà The HUB, 195/10E Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842838202142
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
847982混合机
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
847989其他功能机器
847990功能机器零件
841989温控处理设备
854239其他电子IC
902610液体流量计
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
847982混合机
902789分析仪器
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
842119其他离心机
847990功能机器零件
848310传动轴及曲柄
854442带接头绝缘电线
902519非液体温度计
902610液体流量计

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚103$12.98M
德国140$932.9K
中国123$169.0K
美国47$146.2K
印度41$42.5K
捷克33$19.6K
中国台湾48$10.4K
波兰3$10.2K
泰国12$9.7K
中国香港34$8.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国3$140.2K
马来西亚8$55.4K
越南2$7.7K
印度1$1.2K
中国1$340

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IKA WORKS (ASIA) SDN BHD马来西亚102$12.99M混合机、功能机器零件
IKA-Werke GmbH & Co. KG德国59$948.2K功能机器零件、其他塑料制品
IKA Works, Inc.美国28$151.9K功能机器零件、混合机
IKA Works Guangzhou中国31$119.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
IKA India Private Ltd.印度19$39.0K混合机、功能机器零件
IKA Works (Asia) Sdn. Bhd.德国45$14.6K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
IKA Works (Asia) Sdn. Bhd.中国40$11.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
IKA WORKS (ASIA) SDN BHD中国台湾31$9.0K其他钢铁制品、手工工具及夹具
IKA WORKS (ASIA) SDN BHD中国香港29$7.7K其他钢铁制品、实验室玻璃器皿
IKA Works, Inc.德国10$1.2K功能机器零件、其他钢铁制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IKA-Werke GmbH & Co. KG德国3$140.2K混合机、功能机器零件
IKA WORKS (ASIA) SDN BHD马来西亚8$55.4K其他铝制品、混合机
Premo Vietnam Co., Ltd.越南2$7.7K其他塑料制品、磁铁及零件
IKA India Private Ltd.印度1$1.2K功能机器零件、其他塑料制品
IKA Works Guangzhou中国1$340其他塑料制品、混合机

近期贸易明细

进口(共 259)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17螺纹螺母IKA-Werke GmbH & Co. KG中国台湾$4
2026-06-17非泡沫橡胶密封件IKA-Werke GmbH & Co. KG德国$36
2026-06-17其他钢铁制品IKA-Werke GmbH & Co. KG德国$46
2026-06-17功能机器零件IKA-Werke GmbH & Co. KG法国$84
2026-06-17发动机点火设备IKA-Werke GmbH & Co. KG德国$244
2026-06-17零售棉纱<85%IKA-Werke GmbH & Co. KG捷克$481
2026-06-17其他钢铁制品IKA-Werke GmbH & Co. KG德国$23
2026-06-17阀门龙头IKA-Werke GmbH & Co. KG德国$108
2026-06-17液体流量计IKA-Werke GmbH & Co. KG德国$84
2026-06-17苯甲酸化合物IKA-Werke GmbH & Co. KG德国$580

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-20混合机IKA-Werke GmbH & Co. KG德国$56.5K
2025-04-28功能机器零件IKA WORKS (ASIA) SDN BHD马来西亚$0
2025-04-28非液体温度计IKA WORKS (ASIA) SDN BHD马来西亚$0
2025-04-28传动轴及曲柄IKA WORKS (ASIA) SDN BHD马来西亚$0
2025-04-28混合机IKA WORKS (ASIA) SDN BHD马来西亚$0
2025-04-28非液体温度计IKA WORKS (ASIA) SDN BHD马来西亚$0
2025-04-28功能机器零件IKA WORKS (ASIA) SDN BHD马来西亚$0
2025-04-24混合机IKA WORKS (ASIA) SDN BHD马来西亚$2.1K
2025-04-23其他离心机IKA INDIA PRIVATE LIMITED印度$1.2K
2025-04-10液体流量计IKA Works Guangzhou中国$200

相关企业 · 同类产品

IKA Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →