Ho Chi Minh City General Material Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư TổNG HợP THàNH PHố Hồ CHí MINH
86
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300587741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNES8EB38 |
| 成立日期 | 2005-06-29 |
| 联系地址 | 117 Cống Quỳnh, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ TỔNG HỢP THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | HOCHIMINH CITY GENERAL MATERIAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 117 Cống Quỳnh, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày dép 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84283825148 |
| 邮箱 | vtth@gemeximjsc.com.vn |
| 传真 | +84283825148 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 325亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821490 | 刀具 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 871492 | 自行车轮零件 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 940180 | 其他座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $844.4K |
| 印度 | 7 | $217.6K |
| 中国台湾 | 2 | $16.6K |
| 韩国 | 1 | $12.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Dyrex Commercial Co., Ltd. | 中国 | 23 | $216.1K | 铝制结构体、铝合金型材 |
| Shreno Ltd. (Glass Division) | 印度 | 6 | $161.2K | 玻璃容器 |
| Hebei Jianfan Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $80.2K | 玩具模型、非机动自行车 |
| Zhejiang Youli Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $73.8K | PVC涂层织物、硬挺纺织物 |
| Shanghai Toys Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $47.2K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Jiangyin Longxing International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.1K | PVC涂层织物、塑料涂层织物 |
| Dongyang Hill Song Plastic Co., Ltd. | 中国 | 5 | $39.3K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.2K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Guangzhou Yifengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.3K | 甲壳动物粉、非办公金属家具 |
| Guangdong Bifulian Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.6K | 刀具 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 玻璃容器 | SHRENO LTD. (GLASS DIVISION) | 印度 | $3.4K |
| 2026-04-01 | 玻璃容器 | SHRENO LTD. (GLASS DIVISION) | 印度 | $2.1K |
| 2026-04-01 | 玻璃容器 | SHRENO LTD. (GLASS DIVISION) | 印度 | $2.1K |
| 2026-04-01 | 玻璃容器 | SHRENO LTD. (GLASS DIVISION) | 印度 | $624 |
| 2026-04-01 | 玻璃容器 | SHRENO LTD. (GLASS DIVISION) | 印度 | $810 |
| 2026-04-01 | 玻璃容器 | SHRENO LTD. (GLASS DIVISION) | 印度 | $1.0K |
| 2026-04-01 | 玻璃容器 | SHRENO LTD. (GLASS DIVISION) | 印度 | $1.0K |
| 2026-04-01 | 玻璃容器 | SHRENO LTD. (GLASS DIVISION) | 印度 | $1.0K |
| 2026-04-01 | 玻璃容器 | SHRENO LTD. (GLASS DIVISION) | 印度 | $1.0K |
| 2026-04-01 | 玻璃容器 | SHRENO LTD. (GLASS DIVISION) | 印度 | $445 |