Nhat Minh Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 医用X射线设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Nhật Minh
31
进口笔数
1
出口笔数
$4.10M
进口金额
$1.2K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-08-14
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105091678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65FMFEX |
| 成立日期 | 2010-12-31 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Hoàng Văn Thụ, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 28 ngõ 92 đường Chùa Võ, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02466816816 |
| 邮箱 | ykhoanhatminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902214 | 医用X射线设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902230 | X射线管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 21 | $3.65M |
| 意大利 | 11 | $393.2K |
| 日本 | 3 | $60.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAM TEM ML International Trading Ltd. | 美国 | 12 | $2.66M | 医用X射线设备、通信设备 |
| TAM TEM ML International Trading Ltd. | 中国 | 4 | $824.6K | 通信设备、其他有机表面活性剂 |
| Europe Continent Trading Inc. | 美国 | 2 | $274.2K | 医用X射线设备、电磁装置 |
| TAM TEM ML International Trading Ltd. | 意大利 | 5 | $212.3K | 灭火产品、医用X射线设备 |
| Europe Continent Trading Inc. | 意大利 | 2 | $78.9K | 医用X射线设备、牙科X射线设备 |
| TAM TEM ML International Trading Ltd. | 日本 | 1 | $30.0K | 其他离心泵、计量液体泵 |
| TAM TEM ML International Trading Ltd. | 法国 | 1 | $13.2K | 牙科X射线设备 |
| Del Medical Inc. | 美国 | 2 | $3.1K | X射线装置及零件、电力控制板 |
| General Medical Merate S.p.A. | 意大利 | 2 | $2.5K | 医用X射线设备、X射线装置及零件 |
| Summit Industries, LLC | 美国 | 1 | $270 | 医用X射线设备、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Del Medical Inc. | 美国 | 1 | $1.2K | 非彩色摄影胶片、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 静止变流器 | DEL MEDICAL INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | DEL MEDICAL INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 医用X射线设备 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 美国 | $279.0K |
| 2026-04-02 | 医用X射线设备 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 美国 | $279.0K |
| 2026-03-27 | 医用X射线设备 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 意大利 | $87.0K |
| 2026-03-23 | 医用X射线设备 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 美国 | $176.0K |
| 2026-01-06 | 静止变流器 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 美国 | $2.1K |
| 2026-01-06 | 锂离子电池 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 美国 | $1.5K |
| 2025-12-29 | 牙科X射线设备 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 意大利 | $13.2K |
| 2025-12-25 | 医用X光机 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 美国 | $88.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-14 | 电力控制板 | DEL MEDICAL INC | 美国 | $400 |
| 2023-08-14 | 电力控制板 | DEL MEDICAL INC | 美国 | $300 |
| 2023-08-14 | 静止变流器 | DEL MEDICAL INC | 美国 | $500 |