SUCCESSFUL DUY CHINH CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 机床零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DUY CHINH THàNH CôNG
3
进口笔数
1
出口笔数
$6.8K
进口金额
$11.6K
出口金额
2024-02-02
最近进口
2023-03-15
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702735240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR1Q6NN1 |
| 成立日期 | 2019-01-08 |
| 联系地址 | Số 29 đường Nguyễn Thái Bình, tổ 9, Khu phố 9, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DUY CHINH THÀNH CÔNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 273/22, đường Lê Hồng Phong, khu phố 8, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0979829571 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $6.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $11.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yujin Precision Manufacture Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $5.2K | 机床零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Yujin Precision Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.5K | 机床零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yujin Precision Manufacture | 韩国 | 1 | $11.6K | 不锈钢型材、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-02 | 机床零件 | YUJIN PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $600 |
| 2024-02-02 | 机床零件 | Yujin Precision Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $540 |
| 2024-02-02 | 机床零件 | YUJIN PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $180 |
| 2024-02-02 | 机床零件 | Yujin Precision Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $200 |
| 2023-12-08 | 机床零件 | YUJIN PRECISION MANUFACTURE CO LTD | 韩国 | $420 |
| 2023-12-08 | 机床零件 | YUJIN PRECISION MANUFACTURE CO LTD | 韩国 | $300 |
| 2023-12-08 | 机床零件 | Yujin Precision Manufacture Co., Ltd. | 韩国 | $700 |
| 2023-12-08 | 机床零件 | YUJIN PRECISION MANUFACTURE CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2023-12-08 | 机床零件 | Yujin Precision Manufacture Co., Ltd. | 韩国 | $320 |
| 2023-04-24 | 机床零件 | YUJIN PRECISION MANUFACTURE CO LTD | 韩国 | $800 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-15 | 其他钢铁制品 | YUJIN PRECISION MANUFACTURE | 韩国 | $5.8K |
| 2023-03-15 | 其他钢铁制品 | YUJIN PRECISION MANUFACTURE | 韩国 | $5.5K |
| 2023-03-15 | 不锈钢型材 | YUJIN PRECISION MANUFACTURE | 韩国 | $329 |