Zhiyuan Engineering Plastics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 玻璃纤维粗纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHựA CôNG TRìNH ZHIYUAN

71
进口笔数
36
出口笔数
$1.91M
进口金额
$353.6K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
16
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $322.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $43.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.2K · 1 笔出口 $24.2K · 4 笔2024-08进口 $11.8K · 1 笔出口 $56.8K · 4 笔2024-09进口 $21.6K · 1 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-10进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $66.6K · 4 笔出口 $30.4K · 3 笔2024-12进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $84.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.6K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-05进口 $106.9K · 3 笔出口 $22.2K · 3 笔2025-06进口 $170.7K · 5 笔出口 $20.6K · 2 笔2025-07进口 $57.2K · 3 笔出口 $51.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-09进口 $12.7K · 1 笔出口 $97.8K · 5 笔2025-10进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.3K · 2 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-12进口 $124.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $129.1K · 4 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-04进口 $322.1K · 3 笔出口 $28.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $43.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $42.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.2K · 1 笔出口 $24.2K · 4 笔2024-08进口 $11.8K · 1 笔出口 $56.8K · 4 笔2024-09进口 $21.6K · 1 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-10进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $66.6K · 4 笔出口 $30.4K · 3 笔2024-12进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $84.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.6K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-05进口 $106.9K · 3 笔出口 $22.2K · 3 笔2025-06进口 $170.7K · 5 笔出口 $20.6K · 2 笔2025-07进口 $57.2K · 3 笔出口 $51.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-09进口 $12.7K · 1 笔出口 $97.8K · 5 笔2025-10进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.3K · 2 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-12进口 $124.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $129.1K · 4 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-04进口 $322.1K · 3 笔出口 $28.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号1102004982
企查查编码QVN18BY1S7
成立日期2022-02-24
联系地址Đường số 4 Ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA CÔNG TRÌNH ZHIYUAN
企业英文名称ZHIYUAN ENGINEERING PLASTICS COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô N7, Đường số 8, Cụm Công Nghiệp Hải Sơn - Đức Hoà Đông, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话0909581688
邮箱zhiyuan.apple@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701912玻璃纤维粗纱
390210聚丙烯聚合物
252620块滑石
390120高密度聚乙烯
293190其他有机无机化合物
847982混合机
390810初级形态聚酰胺
392690其他塑料制品
847720橡塑挤出机
291990磷酸酯类

出口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
390330ABS共聚物
390319其他苯乙烯聚合物
390690其他丙烯酸聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国69$1.75M
日本1$114.9K
印度尼西亚2$41.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南36$353.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JUSHI GROUP HONG KONG CO LTD中国香港21$803.6K玻璃纤维粗纱、短切玻璃纤维
HK WAN YANG TRADING LTD中国香港16$217.6K氧化铝、其他钢铁制品
Puhua Yuyang International Supply Chain (Dongguan) Co., Ltd.中国5$185.6K磷酸酯类、PP/PE编织袋
Coace Chemical Co., Ltd.中国5$122.3K其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物
Zhiyuan Industry Ltd.中国4$119.3K玻璃纤维粗纱、其他着色制剂
Jushi Group Co., Ltd.中国4$94.5K短切玻璃纤维、玻璃纤维粗纱
Jushi Group Chengdu Co., Ltd.中国3$88.9K短切玻璃纤维、玻璃纤维粗纱
HONGKONG BANG XIN TRADING CO., LTD中国香港4$48.2K氧化铝、氧化铝
Thai Hwa Industrial (Shandong) Co., Ltd.中国2$22.0K玻璃纤维织物、玻璃纤维粗纱
Liaoning Pingn Powder Technology Co., Ltd.中国2$9.4K块滑石、有机过氧化物

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Merigo Electronics Technical Co., Ltd.越南32$220.8K聚丙烯聚合物、瓦楞纸箱
HONGKONG JS ENTERPRISES LTD中国香港3$100.2KABS共聚物
CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd.越南1$32.6K其他塑料制品、吸尘器零件

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15玻璃纤维粗纱JUSHI GROUP HONG KONG CO LTD中国$52.2K
2026-04-15玻璃纤维粗纱JUSHI GROUP HONG KONG CO LTD中国$52.2K
2026-04-14聚丙烯聚合物HAYASHI TRADING CO LTD日本$57.4K
2026-04-14聚丙烯聚合物HAYASHI TRADING CO LTD日本$57.4K
2026-04-06玻璃纤维粗纱JUSHI GROUP HONG KONG CO LTD中国$51.4K
2026-04-06玻璃纤维粗纱JUSHI GROUP HONG KONG CO LTD中国$51.4K
2026-03-19聚丙烯聚合物COACE CHEMICAL CO LTD中国$34.9K
2026-03-13聚丙烯聚合物PT TAN INDO SUKSES印度尼西亚$24.1K
2026-03-11聚丙烯聚合物COACE CHEMICAL CO LTD中国$17.8K
2026-03-05玻璃纤维粗纱JUSHI GROUP HONG KONG CO LTD中国$52.2K

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚丙烯聚合物MERIGO ELECTRONICS TECHNICAL CO LTD HCM越南$1.7K
2026-04-28ABS共聚物MERIGO ELECTRONICS TECHNICAL CO LTD HCM越南$2.5K
2026-04-28聚丙烯聚合物MERIGO ELECTRONICS TECHNICAL CO LTD HCM越南$1.7K
2026-04-28ABS共聚物MERIGO ELECTRONICS TECHNICAL CO LTD HCM越南$2.5K
2026-04-28聚丙烯聚合物MERIGO ELECTRONICS TECHNICAL CO LTD HCM越南$4.1K
2026-04-28聚丙烯聚合物MERIGO ELECTRONICS TECHNICAL CO LTD HCM越南$4.1K
2026-04-27ABS共聚物MERIGO ELECTRONICS TECHNICAL CO LTD HCM越南$2.5K
2026-04-27聚丙烯聚合物MERIGO ELECTRONICS TECHNICAL CO LTD HCM越南$4.1K
2026-04-22聚丙烯聚合物MERIGO ELECTRONICS TECHNICAL CO LTD HCM越南$1.7K
2026-04-02聚丙烯聚合物MERIGO ELECTRONICS TECHNICAL CO LTD HCM越南$593

相关企业 · 同类产品

Zhiyuan Engineering Plastics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →