E MECCOM JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 贱金属铰链

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần E - Meccom

36
进口笔数
5
出口笔数
$230.4K
进口金额
$9.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-06-14
最近出口
10
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.6K · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-07进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.6K · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-07进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105901107
企查查编码QVNPP6M1D0
成立日期2012-05-28
联系地址Số 309 đường Cao Lỗ, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN E - MECCOM
企业英文名称E - MECCOM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 309 đường Cao Lỗ, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ yêu cầu và điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
电话+84912340718
邮箱emeccom.jsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830210贱金属铰链
830140其他金属锁
854690非玻陶绝缘体
392099其他塑料片材
830160贱金属锁具零件
392590其他塑料建材
392690其他塑料制品
400829非板状硫化橡胶
401699其他硫化橡胶制品
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
830210贱金属铰链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$208.5K
马来西亚1$21.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$9.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YIWU DELLER HARDWARE CO LTD中国14$123.6K贱金属铰链、贱金属锁具零件
YUEQING CITY DUWAI ELECTRIC CO LTD中国7$35.3K非玻陶绝缘体、陶瓷绝缘子
HEXA ANALISA SDN BHD马来西亚1$21.9K非玻陶绝缘体、钢铁螺钉螺栓
TIANJIN WORTAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国3$19.3K硫化泡沫橡胶、其他工业用纺织品
TAIZHOU HUISHI TECHNOLOGY CO LTD中国6$17.4K其他塑料片材、自粘塑料卷
BEIJING RED SUN TECHNOLOGY CO LTD中国1$4.0K非泡沫塑料片、其他塑料片材
TIANJIN JINGYU ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国1$3.6K矿物棉、其他矿物绝缘材料
JIANGMEN HUACHUN HIGH TECH MATERIALS CO LTD中国1$3.1K聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
SHENYANG YOUDA TRADING IMPORT & EXPORT CO LTD中国1$2.0K非玻陶绝缘体、非泡沫塑料片
WENZHOU FUNI ELECTRICAL CO LTD中国1$188静止变流器、其他电路开关装置

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南3$5.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
SEOJIN AUTO CO LTD越南2$4.0K其他铝制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21贱金属铰链YUEQING CITY DUWAI ELECTRIC CO LTD中国$699
2026-04-21贱金属铰链YUEQING CITY DUWAI ELECTRIC CO LTD中国$672
2026-04-21其他塑料片材TAIZHOU HUISHI TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-04-21其他塑料片材TAIZHOU HUISHI TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-04-21其他塑料片材TAIZHOU HUISHI TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-04-21贱金属铰链YUEQING CITY DUWAI ELECTRIC CO LTD中国$699
2026-04-21其他塑料片材TAIZHOU HUISHI TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-04-21贱金属铰链YUEQING CITY DUWAI ELECTRIC CO LTD中国$672
2026-04-20其他硫化橡胶制品YUEQING CITY DUWAI ELECTRIC CO LTD中国$176
2026-04-20其他硫化橡胶制品YUEQING CITY DUWAI ELECTRIC CO LTD中国$658

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-14贱金属铰链SEOJIN SYSTEM VINA CO LTD越南$1.5K
2024-06-14贱金属铰链SEOJIN SYSTEM VINA CO LTD越南$277
2024-05-27贱金属铰链CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$278
2024-05-27贱金属铰链CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$1.5K
2023-09-28贱金属铰链SEOJIN SYSTEM VINA CO LTD越南$990
2023-09-28贱金属铰链SEOJIN SYSTEM VINA CO LTD越南$583
2023-09-28贱金属铰链SEOJIN AUTO CO LTD越南$650
2023-09-21贱金属铰链CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$650
2023-09-21贱金属铰链CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$583
2023-09-21贱金属铰链CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$990

相关企业 · 同类产品

E MECCOM JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →