E Meccom Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 贱金属铰链
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần E - Meccom
43
进口笔数
5
出口笔数
$260.2K
进口金额
$9.2K
出口金额
2026-07-14
最近进口
2024-06-14
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105901107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPP6M1D0 |
| 成立日期 | 2012-05-28 |
| 联系地址 | Số 309 đường Cao Lỗ, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN E - MECCOM |
| 企业英文名称 | E - MECCOM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 309 đường Cao Lỗ, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ yêu cầu và điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84912340718 |
| 邮箱 | emeccom.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830210 | 贱金属铰链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $223.7K |
| 马来西亚 | 1 | $21.9K |
| 中国台湾 | 3 | $14.1K |
| 意大利 | 1 | $506 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $9.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Deller Hardware Co., Ltd. | 中国 | 15 | $129.5K | 贱金属铰链、其他金属锁 |
| Yueqing City Duwai Electric Co., Ltd. | 中国 | 9 | $44.6K | 非玻陶绝缘体、陶瓷绝缘子 |
| HEXA ANALISA SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $21.9K | 非玻陶绝缘体、电气装置零件 |
| Tianjin Wortai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.3K | 塑料棒材及型材、硫化泡沫橡胶 |
| Taizhou Huishi Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $17.4K | 其他塑料片材、自粘塑料卷 |
| FULLTECH ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | 3 | $14.1K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Beijing Red Sun Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 非泡沫塑料片、塑料绝缘配件 |
| Tianjin Jingyu Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| Jiangmen Huachun High Tech Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 聚合物胶粘剂、淀粉胶 |
| Shenyang Youda Trading Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 非泡沫塑料片、非玻陶绝缘体 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 非玻陶绝缘体 | Yueqing City Duwai Electric Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-14 | 其他硫化橡胶制品 | Yueqing City Duwai Electric Co., Ltd. | 中国 | $658 |
| 2026-07-14 | 非玻陶绝缘体 | Yueqing City Duwai Electric Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-25 | 非玻陶绝缘体 | Veneta Isolatori S.R.L. a Socio Unico | 意大利 | $410 |
| 2026-06-25 | 非LED电灯装置 | Veneta Isolatori S.R.L. a Socio Unico | 意大利 | $97 |
| 2026-06-15 | 其他金属锁 | Yiwu Deller Hardware Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-06-08 | 其他风扇 | FULLTECH ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $290 |
| 2026-05-13 | 带接头绝缘电线 | FULLTECH ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $249 |
| 2026-05-13 | 其他风扇 | FULLTECH ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $6.9K |
| 2026-04-21 | 贱金属铰链 | Yueqing City Duwai Electric Co., Ltd. | 中国 | $699 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-14 | 贱金属铰链 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2024-06-14 | 贱金属铰链 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $277 |
| 2024-05-27 | 贱金属铰链 | Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | $278 |
| 2024-05-27 | 贱金属铰链 | Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2023-09-28 | 贱金属铰链 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $990 |
| 2023-09-28 | 贱金属铰链 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $583 |
| 2023-09-28 | 贱金属铰链 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $650 |
| 2023-09-21 | 贱金属铰链 | Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | $650 |
| 2023-09-21 | 贱金属铰链 | Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | $583 |
| 2023-09-21 | 贱金属铰链 | Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | $990 |