Phu An Khang Production Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 带壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT PHú AN KHANG

70
进口笔数
68
出口笔数
$16.95M
进口金额
$7.64M
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-03-18
最近出口
32
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $707.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $102.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $124.3K · 2 笔2024-11进口 $95.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $95.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $707.8K · 2 笔出口 $100.9K · 1 笔2025-10进口 $286.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $342.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $127.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $152.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $94.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $102.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $124.3K · 2 笔2024-11进口 $95.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $95.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $707.8K · 2 笔出口 $100.9K · 1 笔2025-10进口 $286.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $342.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $127.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $152.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $94.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号3801141706
企查查编码QVN09PECE9
成立日期2017-02-20
联系地址Khu Phước Vĩnh, Phường Phước Bình, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT PHÚ AN KHANG
企业英文名称PHU AN KHANG PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 300, Khu Phước Vĩnh, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
电话+84915439952
邮箱phuankhang.co.ltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本380亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
080132去壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
080131带壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦25$4.92M
玻利维亚16$4.35M
加纳11$2.53M
几内亚比绍5$1.61M
莫桑比克3$921.6K
坦桑尼亚1$776.5K
布基纳法索2$541.7K
几内亚1$402.9K
冈比亚1$325.1K
印度尼西亚3$292.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡37$3.53M
土耳其15$2.47M
白俄罗斯3$452.4K
阿联酋5$387.2K
美国3$253.6K
越南2$192.9K
吉尔吉斯斯坦1$165.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AKSHAJ COMMODITIES LIMITED坦桑尼亚9$2.46M带壳腰果
Olam International Ltd.科特迪瓦9$1.15M带壳腰果、去壳腰果
Olam International Ltd.加纳5$1.11M可可膏、带壳腰果
ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡3$1.09M带壳腰果、其他粗加工木材
Majestar International Ltd.几内亚比绍3$903.0K带壳腰果
Diabou Trading DMCC阿联酋3$899.8K带壳腰果
Afri Ventures FZE阿联酋3$874.2K带壳腰果、零售除草剂
Vidvaan Trading Pte. Ltd.新加坡4$795.3K带壳腰果、其他香料
Vinayak Impex Fze阿联酋4$565.3K柚木结构材、柚木原木
Sino Explore Corporation Ltd.印度尼西亚3$292.3K带壳腰果

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Food Ingredients新加坡28$2.75M去壳腰果、其他食品制剂
KHALS Co. Nak Gida ve Tic. Ltd. Sti.土耳其13$2.29M去壳腰果、坚果及种子
OLAM INTERNATIONAL LIMITED以色列10$858.9K去壳腰果、坚果及种子
EC Agrotrade DMCC阿联酋4$336.3K去壳腰果、带壳腰果
LLC OF S白俄罗斯2$294.9K去壳腰果
SLD Commodities Inc.美国3$253.6K去壳腰果、去壳榛子
Brama Pte. Ltd.新加坡2$195.3K未磨肉桂、去壳腰果
Medanut Gida Ith Ihr San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其2$173.2K去壳核桃、去壳腰果
Batysh Trading, LLC吉尔吉斯斯坦1$165.2K去壳腰果
Ankit General Trading LLC阿联酋2$160.5K去壳腰果、坚果及种子

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25去壳腰果VAS Global FZE加纳$152.2K
2025-12-02去壳腰果Vinayak Impex Fze加纳$127.5K
2025-11-07带壳腰果Diabou Trading Pte. Ltd.科特迪瓦$143.2K
2025-11-07去壳腰果EC Agrotrade FZCO科特迪瓦$47.8K
2025-11-03带壳腰果Vinayak Impex Fze科特迪瓦$151.3K
2025-10-27带壳腰果Vinayak Impex Fze科特迪瓦$140.0K
2025-10-27带壳腰果Vinayak Impex Fze科特迪瓦$146.5K
2025-09-26带壳腰果DELTA STAR GENERAL TRADING LLC加纳$191.3K
2025-09-26带壳腰果Delta Star General Trading LLC加纳$191.3K
2025-09-12带壳腰果AKSHAJ COMMODITIES LTD冈比亚$325.1K

出口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18去壳腰果Brama Pte. Ltd.—$1.2K
2026-03-18去壳腰果Brama Pte. Ltd.—$42.8K
2026-03-18去壳腰果Brama Pte. Ltd.—$2.6K
2026-03-18去壳腰果Brama Pte. Ltd.—$47.8K
2025-09-25去壳腰果Brama Pte. Ltd.—$1.5K
2025-09-25去壳腰果Brama Pte. Ltd.—$56.7K
2025-09-25去壳腰果Brama Pte. Ltd.—$37.2K
2025-09-25去壳腰果Brama Pte. Ltd.—$5.5K
2025-05-05去壳腰果EC AGROTRADE DMCC阿联酋$101.8K
2025-01-17去壳腰果EC AGROTRADE DMCC阿联酋$110.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Phu An Khang Production Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →