Phu An Khang Production Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT PHú AN KHANG
70
进口笔数
68
出口笔数
$16.95M
进口金额
$7.64M
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-03-18
最近出口
32
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801141706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09PECE9 |
| 成立日期 | 2017-02-20 |
| 联系地址 | Khu Phước Vĩnh, Phường Phước Bình, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT PHÚ AN KHANG |
| 企业英文名称 | PHU AN KHANG PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 300, Khu Phước Vĩnh, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84915439952 |
| 邮箱 | phuankhang.co.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080131 | 带壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 25 | $4.92M |
| 玻利维亚 | 16 | $4.35M |
| 加纳 | 11 | $2.53M |
| 几内亚比绍 | 5 | $1.61M |
| 莫桑比克 | 3 | $921.6K |
| 坦桑尼亚 | 1 | $776.5K |
| 布基纳法索 | 2 | $541.7K |
| 几内亚 | 1 | $402.9K |
| 冈比亚 | 1 | $325.1K |
| 印度尼西亚 | 3 | $292.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 37 | $3.53M |
| 土耳其 | 15 | $2.47M |
| 白俄罗斯 | 3 | $452.4K |
| 阿联酋 | 5 | $387.2K |
| 美国 | 3 | $253.6K |
| 越南 | 2 | $192.9K |
| 吉尔吉斯斯坦 | 1 | $165.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AKSHAJ COMMODITIES LIMITED | 坦桑尼亚 | 9 | $2.46M | 带壳腰果 |
| Olam International Ltd. | 科特迪瓦 | 9 | $1.15M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Olam International Ltd. | 加纳 | 5 | $1.11M | 可可膏、带壳腰果 |
| ROBUST INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $1.09M | 带壳腰果、其他粗加工木材 |
| Majestar International Ltd. | 几内亚比绍 | 3 | $903.0K | 带壳腰果 |
| Diabou Trading DMCC | 阿联酋 | 3 | $899.8K | 带壳腰果 |
| Afri Ventures FZE | 阿联酋 | 3 | $874.2K | 带壳腰果、零售除草剂 |
| Vidvaan Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $795.3K | 带壳腰果、其他香料 |
| Vinayak Impex Fze | 阿联酋 | 4 | $565.3K | 柚木结构材、柚木原木 |
| Sino Explore Corporation Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $292.3K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 28 | $2.75M | 去壳腰果、其他食品制剂 |
| KHALS Co. Nak Gida ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 13 | $2.29M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 以色列 | 10 | $858.9K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 4 | $336.3K | 去壳腰果、带壳腰果 |
| LLC OF S | 白俄罗斯 | 2 | $294.9K | 去壳腰果 |
| SLD Commodities Inc. | 美国 | 3 | $253.6K | 去壳腰果、去壳榛子 |
| Brama Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $195.3K | 未磨肉桂、去壳腰果 |
| Medanut Gida Ith Ihr San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $173.2K | 去壳核桃、去壳腰果 |
| Batysh Trading, LLC | 吉尔吉斯斯坦 | 1 | $165.2K | 去壳腰果 |
| Ankit General Trading LLC | 阿联酋 | 2 | $160.5K | 去壳腰果、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 去壳腰果 | VAS Global FZE | 加纳 | $152.2K |
| 2025-12-02 | 去壳腰果 | Vinayak Impex Fze | 加纳 | $127.5K |
| 2025-11-07 | 带壳腰果 | Diabou Trading Pte. Ltd. | 科特迪瓦 | $143.2K |
| 2025-11-07 | 去壳腰果 | EC Agrotrade FZCO | 科特迪瓦 | $47.8K |
| 2025-11-03 | 带壳腰果 | Vinayak Impex Fze | 科特迪瓦 | $151.3K |
| 2025-10-27 | 带壳腰果 | Vinayak Impex Fze | 科特迪瓦 | $140.0K |
| 2025-10-27 | 带壳腰果 | Vinayak Impex Fze | 科特迪瓦 | $146.5K |
| 2025-09-26 | 带壳腰果 | DELTA STAR GENERAL TRADING LLC | 加纳 | $191.3K |
| 2025-09-26 | 带壳腰果 | Delta Star General Trading LLC | 加纳 | $191.3K |
| 2025-09-12 | 带壳腰果 | AKSHAJ COMMODITIES LTD | 冈比亚 | $325.1K |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 去壳腰果 | Brama Pte. Ltd. | — | $1.2K |
| 2026-03-18 | 去壳腰果 | Brama Pte. Ltd. | — | $42.8K |
| 2026-03-18 | 去壳腰果 | Brama Pte. Ltd. | — | $2.6K |
| 2026-03-18 | 去壳腰果 | Brama Pte. Ltd. | — | $47.8K |
| 2025-09-25 | 去壳腰果 | Brama Pte. Ltd. | — | $1.5K |
| 2025-09-25 | 去壳腰果 | Brama Pte. Ltd. | — | $56.7K |
| 2025-09-25 | 去壳腰果 | Brama Pte. Ltd. | — | $37.2K |
| 2025-09-25 | 去壳腰果 | Brama Pte. Ltd. | — | $5.5K |
| 2025-05-05 | 去壳腰果 | EC AGROTRADE DMCC | 阿联酋 | $101.8K |
| 2025-01-17 | 去壳腰果 | EC AGROTRADE DMCC | 阿联酋 | $110.3K |