Thanh Vin Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他棉废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THàNH VIN
4
进口笔数
36
出口笔数
$95.4K
进口金额
$1.56M
出口金额
2025-08-11
最近进口
2026-03-10
最近出口
2
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313652807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV08JCB8 |
| 成立日期 | 2016-02-16 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 08 Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THÀNH VIN |
| 企业英文名称 | THANH VIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 1, Tầng 9 Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1311 - Sản xuất sợi |
| 电话 | 0984680820 |
| 邮箱 | hanh.ilh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520299 | 其他棉废料 |
| 520210 | 棉纱废料 |
| 520513 | 未梳棉纱 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 520411 | 棉缝纫线 |
| 520511 | 未梳棉纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520613 | 未梳棉纱 |
| 540331 | 粘胶单丝纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $52.2K |
| 泰国 | 2 | $43.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 11 | $540.4K |
| 菲律宾 | 2 | $265.3K |
| 孟加拉国 | 6 | $228.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $128.1K |
| 越南 | 1 | $96.6K |
| 哥伦比亚 | 2 | $55.8K |
| 厄瓜多尔 | 2 | $49.6K |
| 泰国 | 1 | $30.7K |
| 德国 | 1 | $26.7K |
| 斯里兰卡 | 2 | $24.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RSM Co. | 美国 | 2 | $52.2K | 聚酯短纤、未梳棉 |
| Thai Polyester Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $43.2K | 聚酯短纤、变形聚酯单丝纱 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gul Ahmed Textile Mills Ltd. | 巴基斯坦 | 4 | $276.5K | 未梳棉纱、棉平纹布 |
| Solid Development Corporation | 菲律宾 | 2 | $265.3K | 未梳棉、梳棉废料 |
| HA-MEEM Spinning Mills Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $192.8K | 未梳棉、聚酯单丝纱 |
| Kewalram Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $128.1K | 机械零件、纺织纤维预处理机零件 |
| J.K. Spinning Mills Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $99.7K | 未梳棉、其他人造短纤维 |
| J.K. Spinning Mills Ltd. | 越南 | 1 | $96.6K | 未梳棉纱 |
| Plasticos Dibaro S.A. | 厄瓜多尔 | 2 | $49.6K | 其他棉废料、980720 |
| Latif Textile Mills Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $47.4K | 其他棉废料、过氧化氢 |
| SIM Fabrics Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $35.7K | 未漂白棉斜纹布、精梳棉纱 |
| Sri Lanka Mfg. (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $24.0K | 漂白棉布、未梳棉 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 未梳棉 | RSM Co. | 美国 | $4.6K |
| 2025-08-11 | 未梳棉 | RSM Co. | 美国 | $11.1K |
| 2025-08-11 | 未梳棉 | RSM Co. | 美国 | $3.3K |
| 2025-08-11 | 未梳棉 | RSM Co. | 美国 | $6.6K |
| 2025-07-30 | 未梳棉 | RSM Co. | 美国 | $5.3K |
| 2025-07-30 | 未梳棉 | RSM Co. | 美国 | $3.4K |
| 2025-07-30 | 未梳棉 | RSM Co. | 美国 | $13.4K |
| 2025-07-30 | 未梳棉 | RSM Co. | 美国 | $4.6K |
| 2025-05-06 | 聚酯短纤 | THAI POLYESTER CO LTD. | 泰国 | $21.7K |
| 2025-04-21 | 聚酯短纤 | THAI POLYESTER CO LTD | 泰国 | $21.5K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 未梳棉纱 | Al-Karam Textile Mills (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $33.4K |
| 2026-01-30 | 其他棉废料 | LATIF TEXTILE MILLS PVT LTD | — | $28.0K |
| 2025-12-29 | 未梳棉纱 | AL KARAM TEXTILE MILLS (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $46.3K |
| 2025-12-23 | 其他棉废料 | LATIF TEXTILE MILLS (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $19.7K |
| 2025-12-08 | 棉纱废料 | RUSVATA LLC | 俄罗斯 | $19.9K |
| 2025-11-18 | 其他棉废料 | LATIF TEXTILE MILLS PVT LTD | 巴基斯坦 | $19.4K |
| 2025-10-28 | 未梳棉纱 | Al Karam Textile Mills (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $45.3K |
| 2025-08-25 | 未梳棉纱 | J K SPINNING MILLS LTD | 巴基斯坦 | $50.2K |
| 2025-07-23 | 未梳棉纱 | JK SPINNING MILLS LTD | 巴基斯坦 | $49.5K |
| 2025-07-08 | 粘胶单丝纱 | SIM FABRICS LTD | 孟加拉国 | $17.8K |