Evertech Vietnam Technology & Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Đầu Tư Evertech Việt Nam
- 邮箱4
- Facebook1
20
进口笔数
7
出口笔数
$522.3K
进口金额
$160.3K
出口金额
2025-10-01
最近进口
2025-05-09
最近出口
10
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106352837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN2GK42J |
| 成立日期 | 2013-11-01 |
| 联系地址 | A27, lô 13, khu đô thị mới Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ EVERTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EVERTECH VIET NAM TECHNOLOGY AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A27, lô 13, khu đô thị mới Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902229395 |
| 邮箱 | evertechjsc@gmail.com |
| 官网 | www.evertech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851771 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 280430 | 氮 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $371.5K |
| 西班牙 | 2 | $127.2K |
| 英国 | 2 | $17.3K |
| 捷克 | 1 | $3.1K |
| 德国 | 1 | $2.7K |
| 美国 | 1 | $600 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $156.3K |
| 越南 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liaoning Iron Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $220.9K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Visiontir Multispectral Vision Technology S.L. | 西班牙 | 2 | $130.3K | 其他电视摄像机、电力控制板 |
| Liaoning Iron International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $120.8K | 电力控制板、阀门龙头 |
| Acez Instruments Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $17.3K | 非液体温度计、压力测量仪 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Jiangsu Xunfei Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.5K | 阀门龙头、组合测量仪器 |
| Nanjing Zuoyeal Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 气体烟雾分析仪、液体流量计 |
| ENOTEC GmbH | 德国 | 1 | $2.7K | 第90章仪器零件、气体烟雾分析仪 |
| Liaoning Zinuo Electric Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他轴承、机械零件 |
| Aero Antenna Technology, Inc. | 美国 | 1 | $600 | 天线及发射器、其他印刷品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haemil System Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $150.9K | 窗式/壁挂空调、静止变流器 |
| Haemil System | 越南 | 1 | $4.0K | 气体烟雾分析仪 |
| Haemil System Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.9K | 氮 |
| Woori Environmental Technology | 韩国 | 1 | $1.5K | 窗式/壁挂空调、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 速度表转速表 | LIAONING IRON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $876 |
| 2025-10-01 | 电力控制板 | LIAONING IRON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $85.2K |
| 2025-05-13 | 纺织增强橡胶带 | LIAONING IRON INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-05-09 | 电力控制板 | LIAONING IRON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2025-05-09 | 衡器零件 | LIAONING IRON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-05-09 | 电力控制板 | LIAONING IRON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-02-04 | 通信设备零件 | AERO ANTENNA TECHNOLOGY, INC | 美国 | $600 |
| 2024-10-09 | 电力控制板 | VISIONTIR MULTISPECTRAL VISION TECHNOLOGY SL (VISIONTIR) | 西班牙 | $8.3K |
| 2024-10-09 | 其他电视摄像机 | VISIONTIR MULTISPECTRAL VISION TECHNOLOGY SL (VISIONTIR) | 西班牙 | $56.2K |
| 2024-09-18 | 通信设备 | ACEZ INSTRUMENTS PTE LTD | 英国 | $5.8K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-09 | 窗式/壁挂空调 | HAEMIL SYSTEM CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-11-22 | 窗式/壁挂空调 | WOORI ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY | 韩国 | $1.5K |
| 2024-05-31 | 窗式/壁挂空调 | HAEMIL SYSTEM CO LTD | 韩国 | $11.2K |
| 2024-05-31 | 窗式/壁挂空调 | HAEMIL SYSTEM CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2024-05-15 | 电视/数码相机 | HAEMIL SYSTEM CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-05-15 | 通信设备 | HAEMIL SYSTEM CO LTD | 韩国 | $142 |
| 2024-05-15 | 通信设备零件 | HAEMIL SYSTEM CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2024-05-15 | 电视/数码相机 | HAEMIL SYSTEM CO LTD | 韩国 | $835 |
| 2024-05-15 | 静止变流器 | HAEMIL SYSTEM CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2024-05-15 | 通信设备零件 | HAEMIL SYSTEM CO LTD | 韩国 | $3.4K |