Hoa Thang Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 286 笔 · 主营 非便携喷雾器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Hòa Thắng

286
进口笔数
0
出口笔数
$11.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
62
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $666.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $140.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $115.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $123.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $189.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $82.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $210.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $290.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $375.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $304.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $560.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $307.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $183.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $228.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $310.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $204.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $262.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $515.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $273.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $191.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $311.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $148.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $86.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $393.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $339.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $550.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $335.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $160.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $604.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $666.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $472.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $451.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $334.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $140.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $115.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $123.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $189.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $82.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $210.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $290.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $375.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $304.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $560.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $307.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $183.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $228.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $310.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $204.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $262.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $515.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $273.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $191.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $311.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $148.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $86.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $393.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $339.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $550.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $335.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $160.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $604.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $666.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $472.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $451.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $334.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106205670
企查查编码QVNB1VC6TA
成立日期2013-06-14
联系地址Số 41, đội 7, Xã Liên Phương, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÒA THẮNG
企业英文名称HOA THANG IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đội 7, thôn Phương Quế, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84945453435
邮箱uongvy266@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842449非便携喷雾器
846729其他电动手工具
841370其他离心泵
846721电动手钻
850220火花点火发电机组
846799手工工具零件
842490喷雾机零件
843320其他割草机
840790旋转活塞发动机
850440静止变流器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国286$11.34M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chongqing Kema Industrial & Trading Co., Ltd.中国14$1.01M火花点火发电机组、火花点火发动机零件
Sino Resource Imp & Exp Co., Ltd.中国16$912.1K硫化橡胶管、阀门龙头
Zhejiang Mike Pump Co., Ltd.中国16$908.9K其他离心泵、其他泵和提升机
Taizhou Rongsheng Technology Pump Co., Ltd.中国17$837.4K喷雾机零件、非便携喷雾器
Kemax Power Machinery Co., Ltd.中国13$764.7K火花点火发电机组、其他离心泵
Yongkang Inghan Electric Technology Co., Ltd.中国10$411.8K其他电动手工具、手工工具零件
Jinhua Wuhu International Trade Co., Ltd.中国15$406.3K非车用柴油机、草坪压路机
Zhejiang Southward Pointing Washer Equipment Co., Ltd.中国15$374.2K喷枪、喷砂机
Taizhou Jerry's Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd.中国14$341.3K喷雾机零件、非农用喷雾器具
Zhejiang Hangbo Power Tools Co., Ltd.中国11$272.4K电动手钻、其他电动手工具

近期贸易明细

进口(共 286)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28非便携喷雾器Sino Resource Imp & Exp Co., Ltd.中国$11.0K
2026-07-28非便携喷雾器Sino Resource Imp & Exp Co., Ltd.中国$4.4K
2026-07-28其他风扇Sino Resource Imp & Exp Co., Ltd.中国$21.8K
2026-07-28其他电动手工具Wuyi Cyanjust Import & Export Trade Co., Ltd.中国$13.2K
2026-07-24其他离心泵Zhejiang Mike Pump Co., Ltd.中国$20.0K
2026-07-24其他离心泵Zhejiang Mike Pump Co., Ltd.中国$8.3K
2026-07-24其他离心泵Zhejiang Mike Pump Co., Ltd.中国$7.4K
2026-07-24其他离心泵Zhejiang Mike Pump Co., Ltd.中国$6.4K
2026-07-24其他离心泵Zhejiang Mike Pump Co., Ltd.中国$9.0K
2026-07-24其他离心泵Zhejiang Mike Pump Co., Ltd.中国$8.4K

相关企业 · 同类产品

Hoa Thang Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →