Quang Phat Construction Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG QUANG PHáT

79
进口笔数
3
出口笔数
$975.6K
进口金额
$11.9K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-17
最近出口
42
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $219.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.3K · 2 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-07进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.9K · 4 笔出口 $812 · 1 笔2025-09进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $219.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $52.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $82.0K · 8 笔出口 $1.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.3K · 2 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-07进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.9K · 4 笔出口 $812 · 1 笔2025-09进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $219.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $52.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $82.0K · 8 笔出口 $1.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号3502204179
企查查编码QVN8G9TWU8
成立日期2012-09-06
联系地址Số 35 Huỳnh Khương Ninh, Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG QUANG PHÁT
企业英文名称QUANG PHAT CONSTRUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác
电话+842546253424
邮箱quangphat.vt@gmail.com
传真0646253424
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
902620压力测量仪
732690其他钢铁制品
902519非液体温度计
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
841391泵零件
731815钢铁螺钉螺栓
848310传动轴及曲柄
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
902620压力测量仪
841391泵零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国23$250.5K
意大利6$183.4K
韩国8$128.4K
德国11$121.4K
中国8$91.9K
美国14$82.0K
荷兰4$38.4K
新西兰2$37.7K
挪威1$12.9K
比利时1$10.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$9.8K
新加坡2$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ashcroft Instruments Singapore Pte. Ltd.新加坡18$229.2K压力测量仪、流量压力检测零件
Shin Shin Machinery Co., Ltd.韩国4$87.5K泵零件、999907
Fittinox S.r.l.意大利2$83.3K不锈钢管件、镍管配件
KOSO KENT INTROL LIMITED英国2$53.8K阀门零件、其他塑料制品
PT PA Middle East FZE阿联酋2$37.7K阀门龙头、止回阀
Erresse Valves S.R.L.意大利2$37.2K阀门龙头
Oliver Valves Ltd.英国7$34.8K阀门龙头、阀门零件
S&W IND. Co., Ltd.韩国2$28.7K止回阀、阀门龙头
Colson X Cel Ltd英国2$26.4K阀门龙头、止回阀
AB Pharos Marine Pte. Ltd.新加坡2$21.4K铅酸蓄电池、交通控制设备

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin Shin Machinery Co., Ltd.韩国1$9.8K泵零件、轴承座
Ashcroft Instruments Singapore Pte. Ltd.新加坡2$2.0K压力测量仪、流量压力检测零件

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他钢铁制品PETERSEN PRODUCTS CO.,LTD美国$520
2026-07-24过滤净化器零件HEATRIC DIVISION OF MEGGITT (UK) LIMITED英国$45.8K
2026-07-22其他电气开关IMTEX CONTROLS LIMITED英国$1.4K
2026-07-17机械密封件Shin Shin Machinery Co., Ltd.韩国$757
2026-07-17泵零件Shin Shin Machinery Co., Ltd.韩国$3.6K
2026-07-17传动轴及曲柄Shin Shin Machinery Co., Ltd.韩国$698
2026-07-17液体流量计Den Holder Europe Engineering B.V.荷兰$4.9K
2026-07-17其他钢铁制品Shin Shin Machinery Co., Ltd.韩国$1.0K
2026-07-17非螺纹垫圈Shin Shin Machinery Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-07-17钢铁螺钉螺栓Shin Shin Machinery Co., Ltd.韩国$78

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-17压力测量仪Ashcroft Instruments Singapore Pte. Ltd.新加坡$1.2K
2025-08-26压力测量仪Ashcroft Instruments Singapore Pte. Ltd.新加坡$812
2025-06-19泵零件Shin Shin Machinery Co., Ltd.韩国$4.9K
2025-06-19泵零件Shin Shin Machinery Co., Ltd.韩国$4.9K

相关企业 · 同类产品

Quang Phat Construction Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →