Quang Phat Construction Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG QUANG PHáT
67
进口笔数
2
出口笔数
$840.1K
进口金额
$10.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-08-26
最近出口
37
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502204179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8G9TWU8 |
| 成立日期 | 2012-09-06 |
| 联系地址 | Số 35 Huỳnh Khương Ninh, Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG QUANG PHÁT |
| 企业英文名称 | QUANG PHAT CONSTRUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +842546253424 |
| 邮箱 | quangphat.vt@gmail.com |
| 传真 | 0646253424 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 841391 | 泵零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 19 | $190.4K |
| 意大利 | 6 | $183.4K |
| 韩国 | 7 | $119.3K |
| 德国 | 9 | $114.3K |
| 美国 | 13 | $81.5K |
| 中国 | 5 | $39.0K |
| 新西兰 | 2 | $37.7K |
| 荷兰 | 3 | $33.5K |
| 挪威 | 1 | $12.9K |
| 比利时 | 1 | $10.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $9.8K |
| 新加坡 | 1 | $812 |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ashcroft Instruments Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $168.2K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| FITTINOX S.R.L (FITTINOX S.R.L SOCIO UNICO - GRUPPO MELTEMI) | 意大利 | 2 | $83.3K | 钢铁铸件、非不锈钢对焊管件 |
| Shin Shin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $78.5K | 泵零件、999907 |
| KOSO KENT INTROL LIMITED | 英国 | 2 | $53.8K | 阀门零件、其他塑料制品 |
| PT PA Middle East FZE | 阿联酋 | 2 | $37.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| Erresse Valves S.R.L. | 意大利 | 2 | $37.2K | 阀门龙头 |
| S.W. IND. Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $28.7K | 止回阀、阀门龙头 |
| Oliver Valves Ltd. | 英国 | 6 | $28.0K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Colson X Cel Ltd | 英国 | 2 | $26.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| AB Pharos Marine Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $21.4K | 静止变流器、铅酸蓄电池 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin Shin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.8K | 泵零件、轴承座 |
| Ashcroft Instruments Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $812 | 压力测量仪、流量压力检测零件 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | ERREESSE VALVES | 意大利 | $8.4K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | ERREESSE VALVES | 意大利 | $8.4K |
| 2026-04-22 | 非不锈钢对焊管件 | FITTINOX S.R.L (FITTINOX S.R.L SOCIO UNICO - GRUPPO MELTEMI) | 意大利 | $6.1K |
| 2026-04-22 | 非不锈钢对焊管件 | FITTINOX S.R.L (FITTINOX S.R.L SOCIO UNICO - GRUPPO MELTEMI) | 意大利 | $6.1K |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | KOSO KENT INTROL LIMITED | 英国 | $25.9K |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | KOSO KENT INTROL LIMITED | 英国 | $25.9K |
| 2026-04-16 | 压力测量仪 | ASHCROFT INSTRUMENTS SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $330 |
| 2026-04-16 | 压力测量仪 | ASHCROFT INSTRUMENTS SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 压力测量仪 | ASHCROFT INSTRUMENTS SINGAPORE PTE LTD | 巴西 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 压力测量仪 | ASHCROFT INSTRUMENTS SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $470 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 压力测量仪 | ASHCROFT INSTRUMENTS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $812 |
| 2025-06-19 | 泵零件 | SHIN SHIN MACHINERY CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2025-06-19 | 泵零件 | SHIN SHIN MACHINERY CO LTD | 韩国 | $4.9K |