LONG KY PRODUCTION & SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 氩气
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và SảN XUấT LONG Kỳ
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$214.9K
出口金额
—
最近进口
2023-12-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901121401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXF5GWR2 |
| 成立日期 | 2022-05-23 |
| 联系地址 | Khu Đồng Bùi, TDP Nhân Vinh, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT LONG KỲ |
| 企业英文名称 | LONG KY PRODUCTION AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị Lạc Hồng Phúc, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 0857712212 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280421 | 氩气 |
| 280440 | 氧 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842619 | 运输起重机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $214.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM HAIXIN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | 2 | $128.5K | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 2 | $46.2K | 其他印刷品、大理石子 |
| ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | 3 | $40.2K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-19 | 贱金属配件 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2023-11-11 | 其他升降机械 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2023-10-13 | 非木预制建筑 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-10-13 | 非木预制建筑 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2023-10-13 | 非木预制建筑 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2023-10-13 | 非木预制建筑 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2023-10-13 | 非木预制建筑 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2023-10-13 | 非木预制建筑 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2023-10-13 | 其他钢铁结构体 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-08-07 | 其他不锈钢板 | VIETNAM HAIXIN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $44.6K |