568 TRADING SERVICE BUSINESS LTD CO
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 生石灰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH DịCH Vụ THươNG MạI 568
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$452.9K
出口金额
—
最近进口
2025-04-05
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202012174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHFMG94U |
| 成立日期 | 2020-01-20 |
| 联系地址 | Số 5A đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI 568 |
| 企业英文名称 | 568 TRADING SERVICE BUSINESS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84932166555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252210 | 生石灰 |
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 15 | $228.5K |
| 中国台湾 | 16 | $211.2K |
| 越南 | 1 | $13.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SKK STEEL CORP ORATION | 菲律宾 | 15 | $228.5K | 耐火混合料、生石灰 |
| Ferromelt Co. Ltd. | 中国台湾 | 15 | $210.7K | 生石灰 |
| FERROMELT CO., LTD | 越南 | 1 | $13.2K | 生石灰 |
| HEFENG INTERNATIONAL AUTO MOBILE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $560 | 谷物秸秆谷壳 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-05 | 生石灰 | SKK STEEL CORP ORATION | 菲律宾 | $15.0K |
| 2025-03-15 | 生石灰 | SKK STEEL CORP ORATION | 菲律宾 | $15.1K |
| 2025-03-11 | 生石灰 | FERROMELT CO LTD | 中国台湾 | $16.0K |
| 2025-02-19 | 生石灰 | FERROMELT CO LTD | 中国台湾 | $16.1K |
| 2025-02-10 | 生石灰 | SKK STEEL CORP ORATION | 菲律宾 | $13.6K |
| 2025-01-24 | 生石灰 | SKK STEEL CORP ORATION | 菲律宾 | $13.5K |
| 2025-01-06 | 生石灰 | FERROMELT CO LTD | 中国台湾 | $14.4K |
| 2024-12-26 | 生石灰 | SKK STEEL CORP ORATION | 菲律宾 | $13.0K |
| 2024-12-23 | 生石灰 | FERROMELT CO LTD | 中国台湾 | $14.3K |
| 2024-12-06 | 生石灰 | FERROMELT CO LTD | 中国台湾 | $13.7K |