Hang Co Scientific Technical Plating Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT XI Mạ HằNG Cơ
33
进口笔数
30
出口笔数
$1.68M
进口金额
$1.48M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-28
最近出口
7
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108387698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XR6ND1 |
| 成立日期 | 2018-08-03 |
| 联系地址 | Lô 49G, khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT XI MẠ HẰNG CƠ |
| 企业英文名称 | HANG CO SCIENTIFIC TECHNICAL PLATING COMPANY LIMITE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 49G, khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84961187998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283919 | 钠硅酸盐 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760429 | 铝合金型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 750210 | 未锻轧镍 |
| 790111 | 高纯锌 |
| 800110 | 未锻轧锡 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760429 | 铝合金型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $1.51M |
| 中国 | 3 | $175.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $1.27M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| W & B Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $976.6K | 未装配光学元件、其他塑料制品 |
| Vietnam Sunter PV Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $377.2K | 其他高压电路装置、绝缘电线 |
| ZSNow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $118.5K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| SHENZHEN WEICHUANGXING TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 2 | $117.4K | 其他化学制剂、钠硅酸盐 |
| Rich Young Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.4K | 未涂布纸≤150克、钢铁钉及U形钉 |
| Hong Pin Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $25.6K | 其他铝制品、其他铜制品 |
| Yongji Precision Hardware Products Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.3K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| W & B Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $966.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Sunter PV Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $293.7K | 其他塑料制品、其他高压电路装置 |
| ZSNow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $131.4K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Hong Pin Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $68.0K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Yongji Precision Hardware Products Co., Ltd. | 越南 | 3 | $16.1K | 钢铁螺钉螺栓、未涂层钢线 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他化学制剂 | SHENZHEN WEICHUANGXING TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 其他化学制剂 | SHENZHEN WEICHUANGXING TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $5.8K |
| 2026-07-31 | 其他化学制剂 | SHENZHEN WEICHUANGXING TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2026-07-31 | 其他化学制剂 | SHENZHEN WEICHUANGXING TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-31 | 其他化学制剂 | SHENZHEN WEICHUANGXING TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $886 |
| 2026-07-23 | 其他铝制品 | ZSNow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $970 |
| 2026-06-26 | 其他铝制品 | ZSNow Technology Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | ZSNow Technology Co., Ltd. | 越南 | $422 |
| 2026-06-16 | 其他锌制品 | W & B Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-06-16 | 其他锌制品 | W & B Technology Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他锌制品 | W & B Technology Co., Ltd. | — | $1.0K |
| 2026-07-28 | 其他锌制品 | W & B Technology Co., Ltd. | — | $582 |
| 2026-07-28 | 其他锌制品 | W & B Technology Co., Ltd. | — | $49.0K |
| 2026-07-28 | 其他锌制品 | W & B Technology Co., Ltd. | — | $7.1K |
| 2026-07-28 | 其他锌制品 | W & B Technology Co., Ltd. | — | $430 |
| 2026-07-28 | 其他锌制品 | W & B Technology Co., Ltd. | — | $716 |
| 2026-07-28 | 其他锌制品 | W & B Technology Co., Ltd. | — | $1.0K |
| 2026-07-28 | 其他锌制品 | W & B Technology Co., Ltd. | — | $1.5K |
| 2026-07-28 | 其他锌制品 | W & B Technology Co., Ltd. | — | $4.6K |
| 2026-07-28 | 其他铝制品 | ZSNow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |