GDM Technology Technical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Kỹ THUậT GDM
7
进口笔数
0
出口笔数
$18.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316130478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJH1G4V |
| 成立日期 | 2020-02-05 |
| 联系地址 | 32/1 Đường 19, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT GDM |
| 企业英文名称 | GDM TECHNOLOGY TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 32/1 Đường 19, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84934194050 |
| 邮箱 | info@gdmjsc.com.vn |
| 官网 | www.gdmjsc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $7.1K |
| 美国 | 2 | $7.0K |
| 中国 | 3 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREAT GROUP MEDICAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $7.1K | 治疗呼吸装置、第90章仪器零件 |
| AUG Medical LLC | 阿联酋 | 2 | $7.0K | 其他医疗器具 |
| Baisheng Medical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.3K | 其他医疗器具、心电图仪 |
| Changzhou Haiers Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 1 | $954 | 其他医疗器具、外科缝合针 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-26 | 医用导管 | GREAT GROUP MEDICAL CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2024-07-26 | 其他医疗器具 | GREAT GROUP MEDICAL CO LTD | 中国台湾 | $660 |
| 2023-12-26 | 其他医疗器具 | AUG MEDICAL LLC | 美国 | $240 |
| 2023-12-26 | 其他医疗器具 | AUG MEDICAL LLC | 美国 | $135 |
| 2023-12-26 | 其他医疗器具 | AUG MEDICAL LLC | 美国 | $135 |
| 2023-12-26 | 其他医疗器具 | AUG MEDICAL LLC | 美国 | $225 |
| 2023-12-26 | 其他医疗器具 | AUG MEDICAL LLC | 美国 | $240 |
| 2023-12-26 | 其他医疗器具 | AUG MEDICAL LLC | 美国 | $500 |
| 2023-12-26 | 其他医疗器具 | AUG MEDICAL LLC | 美国 | $135 |
| 2023-12-26 | 其他医疗器具 | AUG MEDICAL LLC | 美国 | $135 |