M-SEI Joint Stock Company for Manufacturing and Service of Industrial Machinery
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế TạO Và DịCH Vụ MáY CôNG NGHIệP M-SEI
12
进口笔数
44
出口笔数
$126.7K
进口金额
$91.2K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-01
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107713444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX32X1PA |
| 成立日期 | 2017-01-20 |
| 联系地址 | Số nhà 11D, ngách 80/14/31, tổ 2, phố Hoa Lâm, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO VÀ DỊCH VỤ MÁY CÔNG NGHIỆP M-SEI |
| 企业英文名称 | M-SEI MANUFACTURING AND SERVICE INDUSTRY MACHINERY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 邮箱 | vandv.msei@gmail.com |
| 官网 | m-sei.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 846693 | 机床零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 846693 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $122.7K |
| 中国台湾 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $91.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhuan Gremat Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.8K | 金属加工中心、数控卧式车床 |
| SHENZHEN GUANHONG AUTOMATION CO LTD | 中国香港 | 1 | $19.0K | 电力控制板、数控卧式车床 |
| Yodel International Trade (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 其他塑料制品、其他连续输送机 |
| Guangdong Jiecheng Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 工业机器人、功能机器零件 |
| Wuxi Hekuang Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| HIGH ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $4.0K | 卧式非数控车床、机床零件 |
| Shenzhen Guanhong Automation Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.7K | 电力控制板、750W-75kW交流电机 |
| GUANGZHOU MINGRUN TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $656 | 750W以下交流电机 |
| Fenghua Transmission Technology (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $119 | 齿轮及变速器、750W以下直流电机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $36.9K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $36.2K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Seiko Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.4K | 金属加工机刀、其他铝制品 |
| Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 工业机器人 | SHENZHEN GUANHONG AUTOMATION CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-06 | 工业机器人 | SHENZHEN GUANHONG AUTOMATION CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-01 | 工业机器人 | GUANGDONG JIECHENG INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-01 | 工业机器人 | GUANGDONG JIECHENG INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-10 | 气体过滤机械 | WUXI HEKUANG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-11-06 | 金属加工中心 | YUHUAN GREMAT MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $40.2K |
| 2025-11-03 | 小功率交流电机 | FENGHUA TRANSMISSION TECHNOLOGY (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $119 |
| 2025-10-17 | 机床零件 | HIGH ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2025-08-05 | 气体过滤机械 | YODEL INTERNATIONAL TRADE (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $495 |
| 2025-08-05 | 气体过滤机械 | YODEL INTERNATIONAL TRADE (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $345 |
| 2026-01-22 | 其他塑料制品 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $728 |
| 2026-01-22 | 其他塑料制品 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $767 |
| 2026-01-09 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $767 |
| 2026-01-09 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $728 |
| 2025-12-15 | 其他钢铁制品 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $765 |
| 2025-12-12 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $765 |
| 2025-11-04 | 其他钢铁制品 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $726 |