M-SEI Joint Stock Company for Manufacturing and Service of Industrial Machinery

越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế TạO Và DịCH Vụ MáY CôNG NGHIệP M-SEI

12
进口笔数
44
出口笔数
$126.7K
进口金额
$91.2K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-01
最近出口
9
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $654 · 1 笔2025-01进口 $656 · 1 笔出口 $615 · 1 笔2025-02进口 $31.6K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-08进口 $15.2K · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.3K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $345 · 1 笔2026-04进口 $26.2K · 2 笔出口 $689 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $654 · 1 笔2025-01进口 $656 · 1 笔出口 $615 · 1 笔2025-02进口 $31.6K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-08进口 $15.2K · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.3K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $345 · 1 笔2026-04进口 $26.2K · 2 笔出口 $689 · 1 笔

工商档案

企业注册号0107713444
企查查编码QVNX32X1PA
成立日期2017-01-20
联系地址Số nhà 11D, ngách 80/14/31, tổ 2, phố Hoa Lâm, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO VÀ DỊCH VỤ MÁY CÔNG NGHIỆP M-SEI
企业英文名称M-SEI MANUFACTURING AND SERVICE INDUSTRY MACHINERY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
邮箱vandv.msei@gmail.com
官网m-sei.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850151750W以下交流电机
853710电力控制板
842139气体过滤机械
845710金属加工中心
847950工业机器人
846693机床零件
850152750W-75kW交流电机

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
730890其他钢铁结构体
846693机床零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$122.7K
中国台湾1$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南44$91.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuhuan Gremat Machine Tool Co., Ltd.中国2$71.8K金属加工中心、数控卧式车床
SHENZHEN GUANHONG AUTOMATION CO LTD中国香港1$19.0K电力控制板、数控卧式车床
Yodel International Trade (Tianjin) Co., Ltd.中国1$15.2K其他塑料制品、其他连续输送机
Guangdong Jiecheng Industrial Technology Co., Ltd.中国1$7.1K工业机器人、功能机器零件
Wuxi Hekuang Intelligent Technology Co., Ltd.中国1$5.0K内燃机滤油器、发动机空气滤清器
HIGH ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD中国台湾1$4.0K卧式非数控车床、机床零件
Shenzhen Guanhong Automation Co., Ltd.中国3$3.7K电力控制板、750W-75kW交流电机
GUANGZHOU MINGRUN TRADING CO LTD中国香港1$656750W以下交流电机
Fenghua Transmission Technology (Jiangsu) Co., Ltd.中国1$119齿轮及变速器、750W以下直流电机

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南20$36.9K铝合金板材、螺纹螺母
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南18$36.2K金属加工机刀、其他钢铁制品
Seiko Industry Vietnam Co., Ltd.越南4$16.4K金属加工机刀、其他铝制品
Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd.越南2$1.8K其他铝制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06工业机器人SHENZHEN GUANHONG AUTOMATION CO LTD中国$9.5K
2026-04-06工业机器人SHENZHEN GUANHONG AUTOMATION CO LTD中国$9.5K
2026-04-01工业机器人GUANGDONG JIECHENG INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$3.6K
2026-04-01工业机器人GUANGDONG JIECHENG INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$3.6K
2026-03-10气体过滤机械WUXI HEKUANG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$5.0K
2025-11-06金属加工中心YUHUAN GREMAT MACHINE TOOL CO LTD中国$40.2K
2025-11-03小功率交流电机FENGHUA TRANSMISSION TECHNOLOGY (JIANGSU) CO LTD中国$119
2025-10-17机床零件HIGH ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD中国台湾$4.0K
2025-08-05气体过滤机械YODEL INTERNATIONAL TRADE (TIANJIN) CO LTD中国$495
2025-08-05气体过滤机械YODEL INTERNATIONAL TRADE (TIANJIN) CO LTD中国$1.0K

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01其他塑料制品UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD越南$344
2026-04-01其他塑料制品UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD越南$344
2026-03-31其他塑料制品CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM越南$345
2026-01-22其他塑料制品UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD越南$728
2026-01-22其他塑料制品UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD越南$767
2026-01-09其他塑料制品CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM越南$767
2026-01-09其他塑料制品CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM越南$728
2025-12-15其他钢铁制品UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD越南$765
2025-12-12其他钢铁制品CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM越南$765
2025-11-04其他钢铁制品UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD越南$726

相关企业 · 同类产品

M-SEI Joint Stock Company for Manufacturing and Service of Industrial Machinery 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →