Van Hanh Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 鲜梨
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VạN HàNH
48
进口笔数
0
出口笔数
$426.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-08
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900891116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2YCBQ7 |
| 成立日期 | 2022-11-25 |
| 联系地址 | T63 Toà nhà 5 tầng TTTM Phú Lộc, đường Đặng Văn Ngữ, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẠN HÀNH |
| 企业英文名称 | VAN HANH SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | T63 Toà nhà 5 tầng TTTM Phú Lộc, đường Đặng Văn Ngữ, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84902780460 |
| 邮箱 | vanhanh18112022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080830 | 鲜梨 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080510 | 橙子 |
| 071232 | 干木耳 |
| 071233 | 干银耳 |
| 071234 | 干香菇 |
| 080930 | 鲜桃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $426.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daoxian Ririxin Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $121.7K | 柑橘、伞菌蘑菇 |
| Weifang Wenhe Food Co., Ltd. | 中国 | 7 | $92.2K | 鲜洋葱青葱、南瓜葫芦类 |
| Shaanxi Foreign Trade Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $62.5K | 鲜梨、鲜苹果 |
| Xi'an Linglin Agricultural Products Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $40.9K | 鲜梨、鲜苹果 |
| Shenzhen Great Harvest Fruits Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.0K | 橙子 |
| Guangxi Runyi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.7K | 柑橘、其他机器刀具 |
| Laizhou Yongsheng Food Co., Ltd. | 中国 | 6 | $22.4K | 鲜苹果、鲜梨 |
| Xixia Anying Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 干香菇、干木耳 |
| Jingning Shengyuan Fruit Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.1K | 鲜苹果 |
| Xi'an Xianyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 鲜梨、鲜桃 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-08 | 干银耳 | XIXIA ANYING FOOD CO.,LTD | 中国 | $360 |
| 2024-08-08 | 干香菇 | XIXIA ANYING FOOD CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-08-08 | 干木耳 | XIXIA ANYING FOOD CO.,LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-08-08 | 干香菇 | XIXIA ANYING FOOD CO.,LTD | 中国 | $925 |
| 2024-08-08 | 干木耳 | XIXIA ANYING FOOD CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-08-08 | 干木耳 | XIXIA ANYING FOOD CO.,LTD | 中国 | $120 |
| 2024-05-13 | 柑橘 | DAOXIAN RIRIXIN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-05-02 | 柑橘 | DAOXIAN RIRIXIN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-05-01 | 柑橘 | DAOXIAN RIRIXIN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2024-05-01 | 柑橘 | DAOXIAN RIRIXIN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.1K |