Hai Ha Lifting Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 土方机械零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Nâng Hải Hà

18
进口笔数
0
出口笔数
$785.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-06
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.3K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $263 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $263 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105824854
企查查编码QVNKXFTKR4
成立日期2012-03-17
联系地址Số 6, ngách 24, ngõ 420, Khương Đình, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ NÂNG HẢI HÀ
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá (không bao gồm: hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+842435634394
邮箱tbnanghaiha.jsc@gmail.com
传真02435634394
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843149土方机械零件
731210钢绞线缆
490199其他印刷品
731100钢制气罐
842619运输起重机
848180阀门龙头
848310传动轴及曲柄
85015375千瓦以上交流电机
8536101000伏以下保险丝
854420同轴电缆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典3$671.1K
法国1$54.3K
韩国4$34.8K
芬兰1$10.5K
瑞士1$6.1K
德国1$5.8K
中国6$2.7K
波兰1$242

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MacGregor Sweden AB瑞典5$681.9K门座式起重机、静止变流器
Conductix-Wampfler Pte. Ltd.新加坡1$54.3K其他电路开关装置、其他塑料制品
LTI Steel Wire Rope (Shanghai) Co., Ltd.中国4$34.8K钢绞线缆、非电动提升机
Macgregor Logistic Centre Europe荷兰2$11.8K999907、泵及压缩机零件
Bufab Fasteners Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国1$1.0K钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈
780718780c44ea4435eb3008a15194d71$994
Suzhou Cypag Hydraulic Technology Co., Ltd.中国1$263液压直线马达、钢制气罐
Kordes波兰1$242非泡沫橡胶密封件、其他塑纺箱盒
Nantong Fidelity Marine Fittings Co., Ltd.中国1$98其他钢铁制品、传动轴及曲柄
Shanghai Hongshuo M&E Equipment Co., Ltd.中国1$75液压气压阀门、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-06土方机械零件CONDUCTIX-WAMPFLER PTE. LTD法国$54.3K
2024-12-20钢绞线缆LTI STEEL WIRE ROPE (SHANGHAI) CO LTD韩国$4.4K
2024-05-16阀门龙头SHANGHAI HONGSHUO M & E EQUIPMENT CO LTD中国$75
2024-04-25钢制气罐SUZHOU CYPAG HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD中国$263
2024-03-28钢绞线缆LTI STEEL WIRE ROPE (SHANGHAI) CO LTD韩国$4.8K
2023-11-20土方机械零件BUFAB FASTENERS TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$429
2023-11-20土方机械零件BUFAB FASTENERS TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$600
2023-11-14土方机械零件MACGREGOR SWEDEN AB中国$596
2023-10-1775千瓦以上交流电机MACGREGOR SWEDEN AB芬兰$10.5K
2023-08-14传动轴及曲柄NANTONG FIDELITY MARINE FITTINGS CO LTD中国$98

相关企业 · 同类产品

Hai Ha Lifting Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →