Hai Ha Lifting Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Nâng Hải Hà
18
进口笔数
0
出口笔数
$785.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-06
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105824854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXFTKR4 |
| 成立日期 | 2012-03-17 |
| 联系地址 | Số 6, ngách 24, ngõ 420, Khương Đình, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ NÂNG HẢI HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá (không bao gồm: hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842435634394 |
| 邮箱 | tbnanghaiha.jsc@gmail.com |
| 传真 | 02435634394 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 854420 | 同轴电缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 3 | $671.1K |
| 法国 | 1 | $54.3K |
| 韩国 | 4 | $34.8K |
| 芬兰 | 1 | $10.5K |
| 瑞士 | 1 | $6.1K |
| 德国 | 1 | $5.8K |
| 中国 | 6 | $2.7K |
| 波兰 | 1 | $242 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MacGregor Sweden AB | 瑞典 | 5 | $681.9K | 门座式起重机、静止变流器 |
| Conductix-Wampfler Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $54.3K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| LTI Steel Wire Rope (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.8K | 钢绞线缆、非电动提升机 |
| Macgregor Logistic Centre Europe | 荷兰 | 2 | $11.8K | 999907、泵及压缩机零件 |
| Bufab Fasteners Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| 780718780c44ea4435eb3008a15194d7 | 1 | $994 | ||
| Suzhou Cypag Hydraulic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $263 | 液压直线马达、钢制气罐 |
| Kordes | 波兰 | 1 | $242 | 非泡沫橡胶密封件、其他塑纺箱盒 |
| Nantong Fidelity Marine Fittings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $98 | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| Shanghai Hongshuo M&E Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75 | 液压气压阀门、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 土方机械零件 | CONDUCTIX-WAMPFLER PTE. LTD | 法国 | $54.3K |
| 2024-12-20 | 钢绞线缆 | LTI STEEL WIRE ROPE (SHANGHAI) CO LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2024-05-16 | 阀门龙头 | SHANGHAI HONGSHUO M & E EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $75 |
| 2024-04-25 | 钢制气罐 | SUZHOU CYPAG HYDRAULIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $263 |
| 2024-03-28 | 钢绞线缆 | LTI STEEL WIRE ROPE (SHANGHAI) CO LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2023-11-20 | 土方机械零件 | BUFAB FASTENERS TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $429 |
| 2023-11-20 | 土方机械零件 | BUFAB FASTENERS TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-11-14 | 土方机械零件 | MACGREGOR SWEDEN AB | 中国 | $596 |
| 2023-10-17 | 75千瓦以上交流电机 | MACGREGOR SWEDEN AB | 芬兰 | $10.5K |
| 2023-08-14 | 传动轴及曲柄 | NANTONG FIDELITY MARINE FITTINGS CO LTD | 中国 | $98 |