Nam My Vietnam New Material Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU MớI NAM Mỹ VIệT NAM
6
进口笔数
29
出口笔数
$305.2K
进口金额
$1.19M
出口金额
2024-06-26
最近进口
2024-03-11
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301209552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2YNENB |
| 成立日期 | 2022-05-10 |
| 联系地址 | Lô 16 CCN Khắc Niệm, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI NAM MỸ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAM MY VIETNAM NEW MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 16 CCN Khắc Niệm, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 电话 | 0868463649 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $187.8K |
| 越南 | 3 | $117.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $1.11M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 2 | $117.4K | PVC地板/墙覆盖物、其他泡沫塑料 |
| Haixin Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 2 | $117.4K | 人造蜡、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Cong Ty TNHH Vat Lieu Moi Yichang Vietnam | 中国 | 1 | $70.5K | 其他印刷品、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Yichang Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2 | PVC地板/墙覆盖物、PVC塑料板材 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 18 | $859.9K | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| Yichang Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 7 | $301.0K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Bond Industrial Co., Ltd. | 越南 | 4 | $31.1K | 瓦楞纸箱、薄硬木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CONG TY TNHH VAT LIEU MOI YICHANG VIET NAM | 中国 | $35.0K |
| 2024-06-26 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CONG TY TNHH VAT LIEU MOI YICHANG VIET NAM | 中国 | $23.9K |
| 2024-06-26 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CONG TY TNHH VAT LIEU MOI YICHANG VIET NAM | 中国 | $11.6K |
| 2024-06-20 | 丙烯酸/乙烯涂料 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-06-20 | 丙烯酸/乙烯涂料 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-06-20 | 丙烯酸/乙烯涂料 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1 |
| 2023-09-15 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CONG TY TNHH VAT LIEU MOI HAIXIN VIET NAM | 中国 | $4.7K |
| 2023-09-15 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CONG TY TNHH VAT LIEU MOI HAIXIN VIET NAM | 中国 | $152 |
| 2023-09-15 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CONG TY TNHH VAT LIEU MOI HAIXIN VIET NAM | 中国 | $1.0K |
| 2023-09-15 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CONG TY TNHH VAT LIEU MOI HAIXIN VIET NAM | 中国 | $1.4K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-11 | 丙烯酸/乙烯涂料 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | — | $8.6K |
| 2024-03-11 | 丙烯酸/乙烯涂料 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | — | $2.3K |
| 2024-03-11 | 丙烯酸/乙烯涂料 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | — | $10.0K |
| 2024-02-27 | 丙烯酸/乙烯涂料 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $10.0K |
| 2024-02-27 | 丙烯酸/乙烯涂料 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2024-01-27 | 丙烯酸/乙烯涂料 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $25.7K |
| 2024-01-27 | 丙烯酸/乙烯涂料 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $23.5K |
| 2024-01-27 | 丙烯酸/乙烯涂料 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $962 |
| 2024-01-27 | 丙烯酸/乙烯涂料 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $33.5K |
| 2024-01-27 | 丙烯酸/乙烯涂料 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $3.4K |