Thien Phat Trading & Transportation Joint Stock Co., Ho Chi Minh City Branch
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và VậN CHUYểN THIêN PHáT - CHI NHáNH THàNH PHố Hồ CHí MINH
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$218.6K
出口金额
—
最近进口
2025-10-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107744114-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7TS5NU |
| 成立日期 | 2020-04-10 |
| 联系地址 | 123 đường số 12, khu dân cư City Land Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN CHUYỂN THIÊN PHÁT - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 699 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84912616916 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科威特 | 13 | $218.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Baraka International Commercial Co. | 科威特 | 13 | $218.6K | 其他木炭、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 其他木炭 | Al Baraka International Commercial Co. | 科威特 | $45.4K |
| 2025-03-12 | 其他木炭 | Al Baraka International Commercial Co. | 科威特 | $20.8K |
| 2025-02-17 | 其他木炭 | Al Baraka International Commercial Co. | 科威特 | $20.7K |
| 2024-09-20 | 其他木炭 | Al Baraka International Commercial Co. | 科威特 | $19.9K |
| 2024-09-13 | 其他木炭 | Al Baraka International Commercial Co. | 科威特 | $16.1K |
| 2024-08-31 | 其他木炭 | Al Baraka International Commercial Co. | 科威特 | $3.8K |
| 2024-05-30 | 其他木炭 | Al Baraka International Commercial Co. | 科威特 | $20.4K |
| 2024-05-30 | 其他木炭 | Al Baraka International Commercial Co. | 科威特 | $4.1K |
| 2023-12-01 | 其他木炭 | Al Baraka International Commercial Co. | 科威特 | $20.0K |
| 2023-08-25 | 其他木炭 | Al Baraka International Commercial Co. | 科威特 | $19.8K |