SHOPEE CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Shopee
- 邮箱5
3
进口笔数
0
出口笔数
$2.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106773786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJVE4UN4 |
| 成立日期 | 2015-02-10 |
| 联系地址 | Tầng 4-5-6, Tòa nhà Capital Place, số 29 đường Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHOPEE |
| 企业英文名称 | SHOPEE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4-5-6, Tòa nhà Capital Place, số 29 đường Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động sau khi thực hiện đầy đủ các thủ tục theo quy định tại Nghị định số 52/2013/NĐ-CP ngày 16/05/2013 của Chính phủ về thương mại điện tử và thông tư số 47/2014/TT-BTC ngày 5/12/2014 của Bộ Công thương quy định về quản lý website thương mại điện tử; Nghị định số 72/2013/NĐ-CP ngày 15/7/2013 của Chính phủ về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và trang thông tin trên mạng và Thông tư số 09/2014/TT-BTTTT ngày 19/08/2014 của Bọ Thông tin và Truyền thông quy định chi tiết về hoạt động quản lý, cung cấp, sử dụng thông tin trên trang thông tin điện tử và mạng xã hội. 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 电话 | +842473081221 |
| 邮箱 | cskh@hotro.shopee.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3.967万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $2.1K |
| 中国 | 1 | $50 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALPHA UNO PTE LTD | 新加坡 | 1 | $1.9K | 通信设备 |
| Kinokuniya Sso | 新加坡 | 1 | $236 | 其他印刷品 |
| SHANGHAI XIANGSHANG CO.,LTD | 俄罗斯 | 1 | $50 | 电力控制板、其他缝纫机零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-27 | 通信设备 | ALPHA UNO PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2024-05-27 | 通信设备 | ALPHA UNO PTE LTD | 新加坡 | $744 |
| 2023-08-23 | 真空瓶及零件 | SHANGHAI XIANGSHANG CO.,LTD | 中国 | $50 |
| 2023-03-08 | 其他印刷品 | Kinokuniya Sso | 新加坡 | $236 |