HUNG LONG HAI PHONG CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 车辆保险杠及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG HưNG LONG HảI PHòNG
10
进口笔数
0
出口笔数
$26.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0201765464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJK86RG |
| 成立日期 | 2017-01-17 |
| 联系地址 | Số 6/20 Tổ 12, Phường Bắc Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HƯNG LONG HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HUNG LONG HAI PHONG CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6/20 Tổ 12, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84919978297 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $26.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINAN XINMINE LONGWO AUTOMOBILE TRADE CO., LTD | 中国 | 8 | $22.4K | 车辆保险杠及零件、车身零件 |
| Qinghe County Shengmeijie Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 发动机空气滤清器、内燃机滤油器 |
| CHANG ZHOU HUIFENG VEHICLE PARTS FACTORY | 中国 | 1 | $1.2K | 车辆保险杠及零件、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-30 | 发动机空气滤清器 | JINAN XINMINE LONGWO AUTOMOBILE TRADE CO., LTD | 中国 | $492 |
| 2023-05-30 | 车身零件 | JINAN XINMINE LONGWO AUTOMOBILE TRADE CO., LTD | 中国 | $288 |
| 2023-05-30 | 塑料配件 | JINAN XINMINE LONGWO AUTOMOBILE TRADE CO., LTD | 中国 | $32 |
| 2023-05-30 | 纺织增强橡胶管 | JINAN XINMINE LONGWO AUTOMOBILE TRADE CO., LTD | 中国 | $88 |
| 2023-05-30 | 车辆制动零件 | JINAN XINMINE LONGWO AUTOMOBILE TRADE CO., LTD | 中国 | $432 |
| 2023-05-30 | 车辆保险杠及零件 | JINAN XINMINE LONGWO AUTOMOBILE TRADE CO., LTD | 中国 | $110 |
| 2023-05-30 | 其他轴承 | JINAN XINMINE LONGWO AUTOMOBILE TRADE CO., LTD | 中国 | $48 |
| 2023-05-30 | 车辆照明信号零件 | JINAN XINMINE LONGWO AUTOMOBILE TRADE CO., LTD | 中国 | $165 |
| 2023-05-30 | 车身零件 | JINAN XINMINE LONGWO AUTOMOBILE TRADE CO., LTD | 中国 | $5 |
| 2023-05-30 | 金属增强橡胶管 | JINAN XINMINE LONGWO AUTOMOBILE TRADE CO., LTD | 中国 | $84 |