THUAN PHONG TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XNK THUậN PHONG
6
进口笔数
0
出口笔数
$479.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702067300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEVEQ43D |
| 成立日期 | 2020-11-30 |
| 联系地址 | Số 88, Tổ 5, Khu 4, Phường Yết Kiêu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XNK THUẬN PHONG |
| 企业英文名称 | THUAN PHONG TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 88, Tổ 5, Khu 4, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84906015883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 83亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091099 | 其他香料 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 854460 | 高压电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $479.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHEXIAN XINWEI AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $194.4K | 其他香料、药用植物 |
| GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $170.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $114.4K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-21 | 静止变流器 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-06-21 | 静止变流器 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $490 |
| 2024-06-21 | 光伏组件 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-06-21 | 静止变流器 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $708 |
| 2024-06-21 | 高压电线 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-06-21 | 静止变流器 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-06-21 | 静止变流器 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-06-21 | 静止变流器 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-06-21 | 静止变流器 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $907 |
| 2024-06-11 | 其他香料 | SHEXIAN XINWEI AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO.,LTD | 中国 | $97.2K |