Duy Nhat Trading & Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 579 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SX & TM DUY NHậT

501
进口笔数
579
出口笔数
$33.02M
进口金额
$4.30M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-01
最近出口
118
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.48M20232024202520262023-10进口 $118.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $783.1K · 12 笔出口 $43.7K · 14 笔2023-12进口 $715.9K · 14 笔出口 $57.3K · 17 笔2024-01进口 $698.3K · 8 笔出口 $78.0K · 14 笔2024-02进口 $296.7K · 6 笔出口 $113.0K · 12 笔2024-03进口 $110.2K · 5 笔出口 $123.7K · 20 笔2024-04进口 $836.2K · 13 笔出口 $95.6K · 28 笔2024-05进口 $623.1K · 12 笔出口 $243.4K · 26 笔2024-06进口 $192.2K · 4 笔出口 $114.2K · 8 笔2024-07进口 $865.8K · 17 笔出口 $140.7K · 14 笔2024-08进口 $2.22M · 19 笔出口 $50.5K · 9 笔2024-09进口 $755.6K · 10 笔出口 $74.5K · 8 笔2024-10进口 $454.7K · 9 笔出口 $35.9K · 7 笔2024-11进口 $255.4K · 7 笔出口 $63.9K · 14 笔2024-12进口 $577.4K · 11 笔出口 $59.6K · 11 笔2025-01进口 $953.6K · 10 笔出口 $70.8K · 17 笔2025-02进口 $1.06M · 13 笔出口 $68.2K · 12 笔2025-03进口 $804.1K · 11 笔出口 $144.1K · 26 笔2025-04进口 $929.7K · 15 笔出口 $138.7K · 28 笔2025-05进口 $2.48M · 15 笔出口 $31.1K · 13 笔2025-06进口 $433.2K · 7 笔出口 $59.5K · 20 笔2025-07进口 $685.0K · 10 笔出口 $106.2K · 15 笔2025-08进口 $491.2K · 14 笔出口 $79.8K · 17 笔2025-09进口 $582.8K · 12 笔出口 $126.3K · 15 笔2025-10进口 $743.9K · 14 笔出口 $126.2K · 34 笔2025-11进口 $530.2K · 14 笔出口 $218.9K · 14 笔2025-12进口 $849.0K · 13 笔出口 $68.7K · 15 笔2026-01进口 $1.32M · 19 笔出口 $192.2K · 27 笔2026-02进口 $994.8K · 16 笔出口 $102.9K · 13 笔2026-03进口 $839.6K · 19 笔出口 $174.5K · 24 笔2026-04进口 $1.50M · 12 笔出口 $280.5K · 19 笔2026-05进口 $585.4K · 8 笔出口 $146.0K · 10 笔2026-06进口 $517.8K · 10 笔出口 $407.4K · 13 笔2026-07进口 $975.0K · 14 笔出口 $123.3K · 10 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-10进口 $118.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $783.1K · 12 笔出口 $43.7K · 14 笔2023-12进口 $715.9K · 14 笔出口 $57.3K · 17 笔2024-01进口 $698.3K · 8 笔出口 $78.0K · 14 笔2024-02进口 $296.7K · 6 笔出口 $113.0K · 12 笔2024-03进口 $110.2K · 5 笔出口 $123.7K · 20 笔2024-04进口 $836.2K · 13 笔出口 $95.6K · 28 笔2024-05进口 $623.1K · 12 笔出口 $243.4K · 26 笔2024-06进口 $192.2K · 4 笔出口 $114.2K · 8 笔2024-07进口 $865.8K · 17 笔出口 $140.7K · 14 笔2024-08进口 $2.22M · 19 笔出口 $50.5K · 9 笔2024-09进口 $755.6K · 10 笔出口 $74.5K · 8 笔2024-10进口 $454.7K · 9 笔出口 $35.9K · 7 笔2024-11进口 $255.4K · 7 笔出口 $63.9K · 14 笔2024-12进口 $577.4K · 11 笔出口 $59.6K · 11 笔2025-01进口 $953.6K · 10 笔出口 $70.8K · 17 笔2025-02进口 $1.06M · 13 笔出口 $68.2K · 12 笔2025-03进口 $804.1K · 11 笔出口 $144.1K · 26 笔2025-04进口 $929.7K · 15 笔出口 $138.7K · 28 笔2025-05进口 $2.48M · 15 笔出口 $31.1K · 13 笔2025-06进口 $433.2K · 7 笔出口 $59.5K · 20 笔2025-07进口 $685.0K · 10 笔出口 $106.2K · 15 笔2025-08进口 $491.2K · 14 笔出口 $79.8K · 17 笔2025-09进口 $582.8K · 12 笔出口 $126.3K · 15 笔2025-10进口 $743.9K · 14 笔出口 $126.2K · 34 笔2025-11进口 $530.2K · 14 笔出口 $218.9K · 14 笔2025-12进口 $849.0K · 13 笔出口 $68.7K · 15 笔2026-01进口 $1.32M · 19 笔出口 $192.2K · 27 笔2026-02进口 $994.8K · 16 笔出口 $102.9K · 13 笔2026-03进口 $839.6K · 19 笔出口 $174.5K · 24 笔2026-04进口 $1.50M · 12 笔出口 $280.5K · 19 笔2026-05进口 $585.4K · 8 笔出口 $146.0K · 10 笔2026-06进口 $517.8K · 10 笔出口 $407.4K · 13 笔2026-07进口 $975.0K · 14 笔出口 $123.3K · 10 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号2200717750
企查查编码QVN7H0GCJR
成立日期2016-02-29
联系地址Lô O, Khu công nghiệp An Nghiệp, Xã An Hiệp, Huyện Châu Thành, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SX & TM DUY NHẬT
企业英文名称DUY NHAT TRADING & MANUFACTURING CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô O, Khu công nghiệp An Nghiệp, Xã An Ninh, TP Cần Thơ
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842993612772
邮箱sales@baobiduynhat.com.vn
传真+842993825964
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本688亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
392092聚酰胺塑料片
390140轻质乙烯共聚物
392010乙烯聚合物塑料
392062PET塑料片材
847780其他橡塑机械
481092多层涂布纸板
8477908477机器零件
853710电力控制板
390120高密度聚乙烯

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
481910瓦楞纸箱
392190非泡沫塑料片
481920非瓦楞折叠盒
391990自粘塑料片
392329非乙烯塑料袋
392690其他塑料制品
482110印刷标签
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国140$12.16M
中国147$6.65M
沙特阿拉伯57$4.91M
马来西亚5$1.81M
日本9$1.49M
韩国14$1.18M
印度尼西亚20$948.1K
加拿大13$865.2K
中国台湾13$519.4K
泰国18$477.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南383$1.65M
印度尼西亚62$1.08M
美国73$972.9K
澳大利亚25$371.9K
洪都拉斯2$82.0K
英国6$76.4K
爱尔兰1$21.0K
菲律宾10$17.1K
新加坡5$5.9K
加拿大1$5.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 118)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pegasus Polymers Pte. Ltd.新加坡43$3.20M轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡51$2.81M轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
TRICON DRY CHEMICALS, LLC美国26$2.60M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡26$2.41M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
BASELL ASIA PACIFIC LTD中国台湾16$1.92M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Xiamen Changsu Industrial Corp. Ltd.中国30$1.79M聚酰胺塑料片、聚酯塑料片材
DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED印度14$1.00M初级硅氧烷、胶粘填料
EMBLEM ASIA印度尼西亚16$857.7K聚酰胺塑料片、液体过滤机械
Cangzhou Donghong Film Making Science & Technology Co., Ltd.中国13$639.6K聚酰胺塑料片
Uteco Converting S.p.A.意大利12$12.9K其他印刷机零件、印刷机零件

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AQUA FARM NUSANTARA印度尼西亚62$1.08M聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Olam Vietnam Co., Ltd.越南180$821.5K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南167$787.1K去壳腰果、瓦楞纸箱
AG PACKAGING INCORPORATED美国15$456.1K聚乙烯袋
Packaging Imports Pty Ltd澳大利亚10$232.7K聚乙烯袋
HD Packaging, LLC美国16$91.4K聚乙烯袋、聚酯塑料片材
Hatchando Vinafoods Co., Ltd.越南36$38.2K烘焙混合料面团、其他芸苔属蔬菜
Suram Trading Corp美国10$36.0K冷冻虾、保藏虾制品
Blue You Trading GmbH德国9$11.9K冷冻虾、保藏虾制品
AG PACKAGING INCORPORATED美国11$0聚乙烯袋

近期贸易明细

进口(共 501)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31阀门龙头Uteco Converting S.p.A.德国$427
2026-07-30涂布纸板IPSUN (Hong Kong) Trading Ltd.中国$5.7K
2026-07-30涂布纸板IPSUN (Hong Kong) Trading Ltd.中国$4.5K
2026-07-30涂布纸板IPSUN (Hong Kong) Trading Ltd.中国$7.9K
2026-07-24轻质乙烯共聚物Pegasus Polymers Pte. Ltd.新加坡$74.3K
2026-07-2037.5瓦以下电机UV LIGHT ENTERPRISE CO LTD中国台湾$450
2026-07-15聚酰胺塑料片Cangzhou Donghong Film Making Science & Technology Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-15聚酰胺塑料片Cangzhou Donghong Film Making Science & Technology Co., Ltd.中国$3.6K
2026-07-15聚酰胺塑料片Cangzhou Donghong Film Making Science & Technology Co., Ltd.中国$3.5K
2026-07-15聚酰胺塑料片Cangzhou Donghong Film Making Science & Technology Co., Ltd.中国$1.2K

出口(共 579)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-01聚乙烯袋Meliomar Inc.菲律宾$2.3K
2026-07-28聚乙烯袋Olam Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-28聚乙烯袋Olam Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-25聚乙烯袋AQUA FARM NUSANTARA印度尼西亚$46.0K
2026-07-25聚乙烯袋AQUA FARM NUSANTARA印度尼西亚$7.1K
2026-07-16聚乙烯袋Olam Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-16聚乙烯袋Olam Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-16聚乙烯袋Olam Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-14聚乙烯袋Blue You Trading GmbH瑞士$204
2026-07-14聚乙烯袋Blue You Trading GmbH瑞士$385

相关企业 · 同类产品

Duy Nhat Trading & Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →