Duy Nhat Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 579 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX & TM DUY NHậT
501
进口笔数
579
出口笔数
$33.02M
进口金额
$4.30M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-01
最近出口
118
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2200717750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7H0GCJR |
| 成立日期 | 2016-02-29 |
| 联系地址 | Lô O, Khu công nghiệp An Nghiệp, Xã An Hiệp, Huyện Châu Thành, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX & TM DUY NHẬT |
| 企业英文名称 | DUY NHAT TRADING & MANUFACTURING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô O, Khu công nghiệp An Nghiệp, Xã An Ninh, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842993612772 |
| 邮箱 | sales@baobiduynhat.com.vn |
| 传真 | +842993825964 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 688亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 140 | $12.16M |
| 中国 | 147 | $6.65M |
| 沙特阿拉伯 | 57 | $4.91M |
| 马来西亚 | 5 | $1.81M |
| 日本 | 9 | $1.49M |
| 韩国 | 14 | $1.18M |
| 印度尼西亚 | 20 | $948.1K |
| 加拿大 | 13 | $865.2K |
| 中国台湾 | 13 | $519.4K |
| 泰国 | 18 | $477.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 383 | $1.65M |
| 印度尼西亚 | 62 | $1.08M |
| 美国 | 73 | $972.9K |
| 澳大利亚 | 25 | $371.9K |
| 洪都拉斯 | 2 | $82.0K |
| 英国 | 6 | $76.4K |
| 爱尔兰 | 1 | $21.0K |
| 菲律宾 | 10 | $17.1K |
| 新加坡 | 5 | $5.9K |
| 加拿大 | 1 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 118)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 43 | $3.20M | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 51 | $2.81M | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| TRICON DRY CHEMICALS, LLC | 美国 | 26 | $2.60M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $2.41M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| BASELL ASIA PACIFIC LTD | 中国台湾 | 16 | $1.92M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Xiamen Changsu Industrial Corp. Ltd. | 中国 | 30 | $1.79M | 聚酰胺塑料片、聚酯塑料片材 |
| DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED | 印度 | 14 | $1.00M | 初级硅氧烷、胶粘填料 |
| EMBLEM ASIA | 印度尼西亚 | 16 | $857.7K | 聚酰胺塑料片、液体过滤机械 |
| Cangzhou Donghong Film Making Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $639.6K | 聚酰胺塑料片 |
| Uteco Converting S.p.A. | 意大利 | 12 | $12.9K | 其他印刷机零件、印刷机零件 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AQUA FARM NUSANTARA | 印度尼西亚 | 62 | $1.08M | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 180 | $821.5K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 167 | $787.1K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| AG PACKAGING INCORPORATED | 美国 | 15 | $456.1K | 聚乙烯袋 |
| Packaging Imports Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $232.7K | 聚乙烯袋 |
| HD Packaging, LLC | 美国 | 16 | $91.4K | 聚乙烯袋、聚酯塑料片材 |
| Hatchando Vinafoods Co., Ltd. | 越南 | 36 | $38.2K | 烘焙混合料面团、其他芸苔属蔬菜 |
| Suram Trading Corp | 美国 | 10 | $36.0K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Blue You Trading GmbH | 德国 | 9 | $11.9K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| AG PACKAGING INCORPORATED | 美国 | 11 | $0 | 聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 501)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | Uteco Converting S.p.A. | 德国 | $427 |
| 2026-07-30 | 涂布纸板 | IPSUN (Hong Kong) Trading Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-07-30 | 涂布纸板 | IPSUN (Hong Kong) Trading Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-07-30 | 涂布纸板 | IPSUN (Hong Kong) Trading Ltd. | 中国 | $7.9K |
| 2026-07-24 | 轻质乙烯共聚物 | Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | $74.3K |
| 2026-07-20 | 37.5瓦以下电机 | UV LIGHT ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $450 |
| 2026-07-15 | 聚酰胺塑料片 | Cangzhou Donghong Film Making Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-15 | 聚酰胺塑料片 | Cangzhou Donghong Film Making Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-07-15 | 聚酰胺塑料片 | Cangzhou Donghong Film Making Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-07-15 | 聚酰胺塑料片 | Cangzhou Donghong Film Making Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
出口(共 579)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-01 | 聚乙烯袋 | Meliomar Inc. | 菲律宾 | $2.3K |
| 2026-07-28 | 聚乙烯袋 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-28 | 聚乙烯袋 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-25 | 聚乙烯袋 | AQUA FARM NUSANTARA | 印度尼西亚 | $46.0K |
| 2026-07-25 | 聚乙烯袋 | AQUA FARM NUSANTARA | 印度尼西亚 | $7.1K |
| 2026-07-16 | 聚乙烯袋 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-16 | 聚乙烯袋 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-16 | 聚乙烯袋 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-14 | 聚乙烯袋 | Blue You Trading GmbH | 瑞士 | $204 |
| 2026-07-14 | 聚乙烯袋 | Blue You Trading GmbH | 瑞士 | $385 |