Bach Khoa Construction Consultant Training Corporation
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đào Tạo Tư Vấn Xây Dựng Bách Khoa
- 邮箱17
2
进口笔数
11
出口笔数
$14.2K
进口金额
$50.4K
出口金额
2025-06-16
最近进口
2024-01-09
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312153234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW16T56B |
| 成立日期 | 2013-02-05 |
| 联系地址 | 7/10 Đường A, Khu ADC, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO TƯ VẤN XÂY DỰNG BÁCH KHOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 7/10 Đường A, Khu ADC, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84917267131 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $10.3K |
| 意大利 | 1 | $3.0K |
| 中国 | 1 | $855 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $50.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Singapore Cables Manufacturers Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.3K | 绝缘电线、绝缘电线 |
| Beng Hui Marine Electrical Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.8K | 绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $50.4K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 绝缘电线 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 马来西亚 | $5.0K |
| 2025-06-16 | 绝缘电线 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 马来西亚 | $5.3K |
| 2024-05-31 | 绝缘电线 | BENG HUI MARINE ELECTRICAL PTE LTD | 意大利 | $3.0K |
| 2024-05-31 | 绝缘电线 | BENG HUI MARINE ELECTRICAL PTE LTD | 中国 | $855 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-09 | 其他钢铁制品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2024-01-09 | 其他钢铁制品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2024-01-09 | 其他钢铁制品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2024-01-09 | 其他钢铁制品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $395 |
| 2023-12-21 | 其他钢铁制品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $150 |
| 2023-12-21 | 其他钢铁制品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $105 |
| 2023-12-21 | 其他钢铁制品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $95 |
| 2023-12-21 | 其他钢铁制品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $806 |
| 2023-12-21 | 其他钢铁制品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $320 |
| 2023-12-21 | 其他钢铁制品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |