ANCO TECHNOLOGY & CONSULTANT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 LED发光二极管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Tư Vấn Anco
4
进口笔数
0
出口笔数
$22.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102354752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8R6Q5F6 |
| 成立日期 | 2007-08-24 |
| 联系地址 | Số 94, tổ 55, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ TƯ VẤN ANCO |
| 企业英文名称 | ANCO TECHNOLOGY AND CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 94, tổ 55, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02436627468 |
| 邮箱 | ancosgt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854141 | LED发光二极管 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $21.8K |
| 中国 | 1 | $692 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEC IMEX (S) PTE LTD | 新加坡 | 3 | $21.8K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| HOLYKELL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $692 | 液体流量计、压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | LED发光二极管 | MEC IMEX (S) PTE LTD | 泰国 | $6.3K |
| 2025-10-23 | LED发光二极管 | MEC IMEX (S) PTE LTD | 泰国 | $6.3K |
| 2025-10-23 | LED发光二极管 | MEC IMEX (S) PTE LTD | 泰国 | $6.3K |
| 2025-09-08 | 流量压力检测零件 | HOLYKELL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $692 |
| 2025-08-16 | LED发光二极管 | MEC IMEX (S) PTE LTD | 泰国 | $945 |
| 2025-08-16 | LED发光二极管 | MEC IMEX (S) PTE LTD | 泰国 | $945 |
| 2025-08-16 | LED发光二极管 | MEC IMEX (S) PTE LTD | 泰国 | $945 |
| 2025-05-08 | LED发光二极管 | MEC IMEX (S) PTE LTD | 泰国 | $6 |
| 2025-05-08 | LED发光二极管 | MEC IMEX (S) PTE LTD | 泰国 | $6 |
| 2025-05-08 | LED发光二极管 | MEC IMEX (S) PTE LTD | 泰国 | $6 |