Moto Park Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 彩色合成针织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Viên Mô Tô
107
进口笔数
0
出口笔数
$11.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700880147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9KG336 |
| 成立日期 | 2008-02-21 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1217, tờ bản đồ số 16, khu phố Khánh Long, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG VIÊN MÔ TÔ |
| 企业英文名称 | MOTO PARK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1217, tờ bản đồ số 16, khu phố Khánh Long, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842743668999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $3.95M |
| 卡塔尔 | 12 | $3.15M |
| 美国 | 7 | $1.33M |
| 韩国 | 14 | $1.32M |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $863.9K |
| 中国台湾 | 3 | $361.8K |
| 日本 | 2 | $359.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qatar Chemical & Petrochemical Marketing & Distribution Co. | 卡塔尔 | 12 | $3.15M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Sunshine (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.54M | 彩色合成针织布、印花化纤长丝布 |
| Vinmar International LLC | 美国 | 5 | $1.03M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Fuweier (Zhuhai) Composite Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.03M | 聚酯短纤 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 沙特阿拉伯 | 4 | $863.9K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Toray Advanced Materials Korea Inc. | 韩国 | 8 | $830.5K | 聚酯短纤、聚酯单丝纱 |
| Far Eastern Industries (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $642.8K | 初级形态PET、聚酯短纤 |
| Elite Color Environmental Resources Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $483.9K | 聚酯短纤、聚酯单丝纱 |
| PP & Y International Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $445.0K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| BASELL ASIA PACIFIC LTD | 中国台湾 | 2 | $293.5K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 低密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | $228.4K |
| 2026-04-09 | 低密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | $228.4K |
| 2026-01-21 | 聚酯短纤 | ELITE COLOR ENVIRONMENTAL RESOURCES SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2025-12-15 | 彩色合成针织布 | SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD | 中国 | $28.8K |
| 2025-12-15 | 彩色合成针织布 | SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD | 中国 | $498 |
| 2025-12-15 | 非塑编纤维袋 | SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD | 中国 | $320 |
| 2025-12-15 | 合金钢线材 | SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-12-15 | 彩色合成针织布 | SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD | 中国 | $473 |
| 2025-12-02 | 彩色合成针织布 | SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD | 中国 | $346 |
| 2025-12-02 | 彩色合成针织布 | SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD | 中国 | $24.0K |