FRUISEAVINA CO LTD

越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他椰子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FRUISEAVINA

0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$489.0K
出口金额
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $105.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317184765
企查查编码QVNW9670K9
成立日期2022-03-05
联系地址52 Đường số 14, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FRUISEAVINA
企业英文名称FRUISEAVINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址52 Đường số 14, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84359797472
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080119其他椰子
080112带壳椰子
200819坚果及种子
080132去壳腰果
091011整姜

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列11$285.2K
越南4$54.6K
捷克4$37.2K
日本1$8.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EAGLE TRADING AGRICULTURE MARKETING LTD以色列16$388.8K鲜越橘属水果、带壳椰子
GEORGE & STEPHEN S R O捷克3$34.2K其他加工水果、坚果及种子
NEW GOLDEN FRUITS CO.LLC越南1$23.8K柠檬及青柠、整姜
EAGLE TRADING AGRICULTURE MARKETING LTD越南1$17.8K其他椰子
GEORGE & STEPHEN S R O越南1$12.7K番石榴芒果山竹、其他干果
IBCOMPANY INC.日本1$8.3K其他猪肉制品、其他单一果蔬汁
GEORGE TASTE S R O捷克1$3.0K坚果及种子、去壳腰果
IBCOMPANY INC.越南1$290其他椰子

近期贸易明细

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他椰子EAGLE TRADING AGRICULTURE MARKETING LTD$21.9K
2026-03-20其他椰子EAGLE TRADING AGRICULTURE MARKETING LTD$20.7K
2026-01-23其他椰子EAGLE TRADING AGRICULTURE MARKETING LTD$19.0K
2026-01-21带壳椰子EAGLE TRADING AGRICULTURE MARKETING LTD$6.5K
2026-01-21带壳椰子EAGLE TRADING AGRICULTURE MARKETING LTD$16.0K
2026-01-02其他椰子EAGLE TRADING AGRICULTURE MARKETING LTD$19.5K
2025-12-11带壳椰子EAGLE TRADING AGRICULTURE MARKETING LTD以色列$16.9K
2025-12-11其他椰子EAGLE TRADING AGRICULTURE MARKETING LTD以色列$17.6K
2025-12-11带壳椰子EAGLE TRADING AGRICULTURE MARKETING LTD以色列$8.1K
2025-11-27带壳椰子EAGLE TRADING AGRICULTURE MARKETING LTD以色列$10.1K

相关企业 · 同类产品

FRUISEAVINA CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →