FRUISEAVINA CO LTD
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FRUISEAVINA
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$489.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317184765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9670K9 |
| 成立日期 | 2022-03-05 |
| 联系地址 | 52 Đường số 14, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FRUISEAVINA |
| 企业英文名称 | FRUISEAVINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52 Đường số 14, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84359797472 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 091011 | 整姜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 11 | $285.2K |
| 越南 | 4 | $54.6K |
| 捷克 | 4 | $37.2K |
| 日本 | 1 | $8.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EAGLE TRADING AGRICULTURE MARKETING LTD | 以色列 | 16 | $388.8K | 鲜越橘属水果、带壳椰子 |
| GEORGE & STEPHEN S R O | 捷克 | 3 | $34.2K | 其他加工水果、坚果及种子 |
| NEW GOLDEN FRUITS CO.LLC | 越南 | 1 | $23.8K | 柠檬及青柠、整姜 |
| EAGLE TRADING AGRICULTURE MARKETING LTD | 越南 | 1 | $17.8K | 其他椰子 |
| GEORGE & STEPHEN S R O | 越南 | 1 | $12.7K | 番石榴芒果山竹、其他干果 |
| IBCOMPANY INC. | 日本 | 1 | $8.3K | 其他猪肉制品、其他单一果蔬汁 |
| GEORGE TASTE S R O | 捷克 | 1 | $3.0K | 坚果及种子、去壳腰果 |
| IBCOMPANY INC. | 越南 | 1 | $290 | 其他椰子 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他椰子 | EAGLE TRADING AGRICULTURE MARKETING LTD | — | $21.9K |
| 2026-03-20 | 其他椰子 | EAGLE TRADING AGRICULTURE MARKETING LTD | — | $20.7K |
| 2026-01-23 | 其他椰子 | EAGLE TRADING AGRICULTURE MARKETING LTD | — | $19.0K |
| 2026-01-21 | 带壳椰子 | EAGLE TRADING AGRICULTURE MARKETING LTD | — | $6.5K |
| 2026-01-21 | 带壳椰子 | EAGLE TRADING AGRICULTURE MARKETING LTD | — | $16.0K |
| 2026-01-02 | 其他椰子 | EAGLE TRADING AGRICULTURE MARKETING LTD | — | $19.5K |
| 2025-12-11 | 带壳椰子 | EAGLE TRADING AGRICULTURE MARKETING LTD | 以色列 | $16.9K |
| 2025-12-11 | 其他椰子 | EAGLE TRADING AGRICULTURE MARKETING LTD | 以色列 | $17.6K |
| 2025-12-11 | 带壳椰子 | EAGLE TRADING AGRICULTURE MARKETING LTD | 以色列 | $8.1K |
| 2025-11-27 | 带壳椰子 | EAGLE TRADING AGRICULTURE MARKETING LTD | 以色列 | $10.1K |