Tekscorn Technology Technique Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 示波器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ TEKSCOM
111
进口笔数
34
出口笔数
$3.97M
进口金额
$342.8K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-03-30
最近出口
37
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106927806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8JFS77 |
| 成立日期 | 2015-08-06 |
| 联系地址 | P2-TM.12, Pearl 2, Mỹ Đình Pearl, Số 1 Châu Văn Liêm, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ TEKSCOM |
| 企业英文名称 | TEKSCOM TECHNOLOGY TECHNIQUE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P2-TM.12, Pearl 2, Mỹ Đình Pearl, Số 1 Châu Văn Liêm, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0904880508 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903020 | 示波器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 854320 | 信号发生器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903031 | 万用表 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 903020 | 示波器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 854320 | 信号发生器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903082 | 半导体检测仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $1.99M |
| 美国 | 30 | $848.3K |
| 德国 | 5 | $315.6K |
| 以色列 | 1 | $304.1K |
| 中国台湾 | 4 | $153.9K |
| 日本 | 2 | $100.0K |
| 荷兰 | 2 | $64.4K |
| 加拿大 | 1 | $59.9K |
| 波兰 | 1 | $55.9K |
| 意大利 | 1 | $30.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 21 | $236.3K |
| 马来西亚 | 1 | $39.1K |
| 越南 | 3 | $15.2K |
| 中国 | 1 | $14.5K |
| 德国 | 1 | $11.7K |
| 美国 | 1 | $11.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $293 |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| d639691cd150e87100a535858b6d1681 | 34 | $2.05M | ||
| Far East Global Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $787.2K | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
| Micro Max Technology Service Ltd. | 德国 | 2 | $254.3K | 其他媒体、其他电视摄像机 |
| Tektronik South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $180.1K | 辐射检测仪器、电测仪表 |
| Technology Valuable Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $109.0K | 通信设备、麦克风及支架 |
| MMT Holdings Pte., Ltd. | 新加坡 | 4 | $67.4K | 万用表、辐射检测仪器 |
| Global Sources (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $62.0K | 其他电视摄像机、治疗按摩器具 |
| Measurement & Metrology (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $54.1K | 示波器、其他测量仪器 |
| Far East Global Services Pte. Ltd. | 中国 | 2 | $25.4K | 仪表零件及附件、其他电子IC |
| 96ff8896653daa1541fb4f3e83084101 | 2 | $24.6K |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tektronik South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $169.4K | 辐射检测仪器、示波器 |
| Tektronix Southeast Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $65.6K | 辐射检测仪器、示波器 |
| TEKTRONIX INSTRUMENTS MALAYSIA SDN | 马来西亚 | 1 | $39.1K | 辐射检测仪器、示波器 |
| Itech Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 其他9030仪器、静止变流器 |
| TEKTRONIK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | 4 | $14.0K | 辐射检测仪器、其他钢铁制品 |
| Trioptics GmbH | 德国 | 1 | $11.7K | 其他测量仪器、其他手工工具 |
| Telestream 2 LLC | 美国 | 1 | $11.5K | 信号发生器 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.4K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| TOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Telestream, Inc. | 新加坡 | 2 | $1.3K | 含CPU和I/O的ADP设备、示波器 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 辐射检测仪器 | TEKTRONIK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-24 | 电力控制板 | I Tech Co. Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-02-10 | 辐射检测仪器 | TEKTRONIK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 美国 | $14.9K |
| 2026-02-09 | 电力控制板 | JEIO TECH CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2026-02-02 | 其他电子IC | DIGI-KEY ELECTRONICS | 泰国 | $72 |
| 2026-02-02 | 其他电子IC | DIGI-KEY ELECTRONICS | 墨西哥 | $44 |
| 2026-01-26 | 其他电子IC | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 美国 | $301 |
| 2026-01-26 | 其他电子IC | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 美国 | $198 |
| 2026-01-26 | 其他电子IC | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 美国 | $330 |
| 2026-01-26 | 其他电子IC | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $495 |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 辐射检测仪器 | TEKTRONIK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | — | $1.0K |
| 2026-03-30 | 辐射检测仪器 | TEKTRONIK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | — | $500 |
| 2026-02-24 | 示波器 | TEKTRONIK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | — | $10.0K |
| 2026-02-13 | 信号发生器 | MEDIACORP PTE LTD | — | $290 |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | TEKTRONIK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | — | $2.0K |
| 2026-02-09 | 辐射检测仪器 | TEKTRONIK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | — | $500 |
| 2025-12-24 | 含CPU和I/O的ADP设备 | TELESTREAM | 新加坡 | $1.0K |
| 2025-12-18 | 辐射检测仪器 | TEKTRONIK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2025-10-24 | 信号发生器 | TELESTREAM 2 LLC | 美国 | $11.5K |
| 2025-10-08 | 示波器 | TEKTRONIK SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |