Tekscorn Technology Technique Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 示波器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ TEKSCOM

111
进口笔数
34
出口笔数
$3.97M
进口金额
$342.8K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-03-30
最近出口
37
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.04M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $404.2K · 1 笔出口 $13.6K · 1 笔2023-10进口 $69.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $333.6K · 4 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-01进口 $32.4K · 3 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-02进口 $10.6K · 1 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-03进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.6K · 2 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-05进口 $130.5K · 2 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-06进口 $61.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2024-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-09进口 $29.9K · 4 笔出口 $15.2K · 3 笔2024-10进口 $203.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $648.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.9K · 4 笔出口 $51.7K · 3 笔2025-01进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.9K · 4 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-04进口 $23.4K · 3 笔出口 $81.9K · 3 笔2025-05进口 $60.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $785 · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-07进口 $92.5K · 5 笔出口 $24.7K · 1 笔2025-08进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $110.9K · 2 笔出口 $17.3K · 2 笔2025-11进口 $1.04M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $167.5K · 3 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.0K · 4 笔出口 $12.8K · 4 笔2026-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $404.2K · 1 笔出口 $13.6K · 1 笔2023-10进口 $69.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $333.6K · 4 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-01进口 $32.4K · 3 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-02进口 $10.6K · 1 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-03进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.6K · 2 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-05进口 $130.5K · 2 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-06进口 $61.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2024-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-09进口 $29.9K · 4 笔出口 $15.2K · 3 笔2024-10进口 $203.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $648.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.9K · 4 笔出口 $51.7K · 3 笔2025-01进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.9K · 4 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-04进口 $23.4K · 3 笔出口 $81.9K · 3 笔2025-05进口 $60.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $785 · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-07进口 $92.5K · 5 笔出口 $24.7K · 1 笔2025-08进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $110.9K · 2 笔出口 $17.3K · 2 笔2025-11进口 $1.04M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $167.5K · 3 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.0K · 4 笔出口 $12.8K · 4 笔2026-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106927806
企查查编码QVNX8JFS77
成立日期2015-08-06
联系地址P2-TM.12, Pearl 2, Mỹ Đình Pearl, Số 1 Châu Văn Liêm, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ TEKSCOM
企业英文名称TEKSCOM TECHNOLOGY TECHNIQUE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P2-TM.12, Pearl 2, Mỹ Đình Pearl, Số 1 Châu Văn Liêm, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话0904880508
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903020示波器
903090辐射检测仪器
903033电测仪表
854320信号发生器
850440静止变流器
903180其他测量仪器
903031万用表
847141含CPU和I/O的ADP设备
903040电信仪器
851769其他通信设备

出口

HS 编码产品
903090辐射检测仪器
903020示波器
903033电测仪表
854320信号发生器
732690其他钢铁制品
847141含CPU和I/O的ADP设备
850440静止变流器
903082半导体检测仪器
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国64$1.99M
美国30$848.3K
德国5$315.6K
以色列1$304.1K
中国台湾4$153.9K
日本2$100.0K
荷兰2$64.4K
加拿大1$59.9K
波兰1$55.9K
意大利1$30.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡21$236.3K
马来西亚1$39.1K
越南3$15.2K
中国1$14.5K
德国1$11.7K
美国1$11.5K
澳大利亚1$293

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
d639691cd150e87100a535858b6d168134$2.05M
Far East Global Services Pte. Ltd.新加坡6$787.2K其他测量仪器、其他钢铁制品
Micro Max Technology Service Ltd.德国2$254.3K其他媒体、其他电视摄像机
Tektronik South East Asia Pte. Ltd.新加坡18$180.1K辐射检测仪器、电测仪表
Technology Valuable Systems Pte. Ltd.新加坡2$109.0K通信设备、麦克风及支架
MMT Holdings Pte., Ltd.新加坡4$67.4K万用表、辐射检测仪器
Global Sources (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2$62.0K其他电视摄像机、治疗按摩器具
Measurement & Metrology (S) Pte. Ltd.新加坡6$54.1K示波器、其他测量仪器
Far East Global Services Pte. Ltd.中国2$25.4K仪表零件及附件、其他电子IC
96ff8896653daa1541fb4f3e830841012$24.6K

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tektronik South East Asia Pte. Ltd.新加坡18$169.4K辐射检测仪器、示波器
Tektronix Southeast Asia Pte. Ltd.新加坡1$65.6K辐射检测仪器、示波器
TEKTRONIX INSTRUMENTS MALAYSIA SDN马来西亚1$39.1K辐射检测仪器、示波器
Itech Electronic Co., Ltd.中国1$14.5K其他9030仪器、静止变流器
TEKTRONIK SOUTH EAST ASIA PTE LTD新加坡4$14.0K辐射检测仪器、其他钢铁制品
Trioptics GmbH德国1$11.7K其他测量仪器、其他手工工具
Telestream 2 LLC美国1$11.5K信号发生器
Molex Vietnam Co., Ltd.越南2$8.4K其他钢铁制品、电器装置零件
TOA Vietnam Co., Ltd.越南1$6.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Telestream, Inc.新加坡2$1.3K含CPU和I/O的ADP设备、示波器

近期贸易明细

进口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26辐射检测仪器TEKTRONIK SOUTH EAST ASIA PTE LTD中国$3.2K
2026-02-24电力控制板I Tech Co. Ltd.中国$5
2026-02-10辐射检测仪器TEKTRONIK SOUTH EAST ASIA PTE LTD美国$14.9K
2026-02-09电力控制板JEIO TECH CO LTD韩国$30
2026-02-02其他电子ICDIGI-KEY ELECTRONICS泰国$72
2026-02-02其他电子ICDIGI-KEY ELECTRONICS墨西哥$44
2026-01-26其他电子ICLCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD美国$301
2026-01-26其他电子ICLCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD美国$198
2026-01-26其他电子ICLCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD美国$330
2026-01-26其他电子ICLCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD中国$495

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30辐射检测仪器TEKTRONIK SOUTH EAST ASIA PTE LTD—$1.0K
2026-03-30辐射检测仪器TEKTRONIK SOUTH EAST ASIA PTE LTD—$500
2026-02-24示波器TEKTRONIK SOUTH EAST ASIA PTE LTD—$10.0K
2026-02-13信号发生器MEDIACORP PTE LTD—$290
2026-02-10其他钢铁制品TEKTRONIK SOUTH EAST ASIA PTE LTD—$2.0K
2026-02-09辐射检测仪器TEKTRONIK SOUTH EAST ASIA PTE LTD—$500
2025-12-24含CPU和I/O的ADP设备TELESTREAM新加坡$1.0K
2025-12-18辐射检测仪器TEKTRONIK SOUTH EAST ASIA PTE LTD新加坡$1.0K
2025-10-24信号发生器TELESTREAM 2 LLC美国$11.5K
2025-10-08示波器TEKTRONIK SOUTH EAST ASIA PTE LTD新加坡$1.8K

相关企业 · 同类产品

Tekscorn Technology Technique Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →