Nguyen Minh Informatics Technology Trading and Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV CôNG NGHệ TIN HọC NGUYễN MINH
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$8.3K
出口金额
—
最近进口
2023-04-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0700839841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN56899SD |
| 成立日期 | 2020-06-22 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Giáp Nhì, Phường Bạch Thượng, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV CÔNG NGHỆ TIN HỌC NGUYỄN MINH |
| 企业英文名称 | NGUYEN MINH INFORMATICS TECHNOLOGY TMDV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Giáp Nhì, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $8.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leetech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.0K | 木制办公家具、通信设备 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他塑料包装制品、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-20 | 硬质PVC管 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $99 |
| 2023-04-20 | 乙烯聚合物硬管 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $86 |
| 2023-04-20 | 绝缘电线 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $259 |
| 2023-04-20 | 存储单元 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $717 |
| 2023-04-20 | 存储单元 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $111 |
| 2023-04-20 | 其他电视摄像机 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $167 |
| 2023-04-20 | 通信设备 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $206 |
| 2023-04-15 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $99 |
| 2023-04-15 | 存储单元 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $717 |
| 2023-04-15 | 乙烯聚合物硬管 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $86 |