New Star Automation Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 铁钢罐<50升
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Tự ĐộNG HóA NEW STAR
39
进口笔数
0
出口笔数
$3.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104238328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX0W828B |
| 成立日期 | 2009-11-04 |
| 联系地址 | Nhà số F07 khu B Đại học Mỏ Địa Chất Hà Nội, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TỰ ĐỘNG HÓA NEW STAR |
| 企业英文名称 | NEW STAR AUTOMATION TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số F07 khu B Đại học Mỏ Địa Chất Hà Nội, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +842436417720 |
| 邮箱 | info@vnnewstar.com.vn |
| 官网 | www.vnnewstar.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842290 | 机械零件 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $3.22M |
| 德国 | 1 | $25.2K |
| 美国 | 3 | $11.5K |
| 奥地利 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $2.77M | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $230.7K | 染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布 |
| Shanghai Tianyu Glass Co., Ltd. | 中国 | 3 | $119.6K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Shanghai Vista Packaging Co., Ltd. | 中国 | 2 | $90.3K | 玻璃容器、其他测量仪器 |
| 12045aa810b1ad7f5cdea8b66800946a | 1 | $36.3K | ||
| Martindale Electric Co. | 美国 | 3 | $11.5K | 陶瓷磨轮、金刚石砂轮 |
| Qinhuangdao Huixin Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 玻璃容器、聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| EU Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 静止变流器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 铁钢罐<50升 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $178.1K |
| 2026-04-27 | 铁钢罐<50升 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $178.1K |
| 2026-04-26 | 其他涂布纸 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-26 | 其他涂布纸 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-26 | 其他涂布纸 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-26 | 其他涂布纸 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-31 | 铁钢罐<50升 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $178.1K |
| 2026-03-23 | 非泡沫橡胶密封件 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-23 | 非泡沫橡胶密封件 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-23 | 非泡沫橡胶密封件 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $400 |