New Star Automation Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 铁钢罐<50升

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Tự ĐộNG HóA NEW STAR

39
进口笔数
0
出口笔数
$3.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $529.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $86.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $529.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $352.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $352.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $176.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $54.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $169.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $340.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $174.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $197.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $369.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $86.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $529.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $352.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $352.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $176.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $54.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $169.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $340.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $174.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $197.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $369.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104238328
企查查编码QVNX0W828B
成立日期2009-11-04
联系地址Nhà số F07 khu B Đại học Mỏ Địa Chất Hà Nội, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TỰ ĐỘNG HÓA NEW STAR
企业英文名称NEW STAR AUTOMATION TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà số F07 khu B Đại học Mỏ Địa Chất Hà Nội, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
电话+842436417720
邮箱info@vnnewstar.com.vn
官网www.vnnewstar.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731021铁钢罐<50升
401693非泡沫橡胶密封件
701090玻璃容器
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
680421金刚石砂轮
731816螺纹螺母
841391泵零件
842290机械零件
701337其他饮用杯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$3.22M
德国1$25.2K
美国3$11.5K
奥地利1$1.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国21$2.77M彩色合成针织布、弹性针织布
Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国7$230.7K染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布
Shanghai Tianyu Glass Co., Ltd.中国3$119.6K玻璃容器、塑料封口件
Shanghai Vista Packaging Co., Ltd.中国2$90.3K玻璃容器、其他测量仪器
12045aa810b1ad7f5cdea8b66800946a1$36.3K
Martindale Electric Co.美国3$11.5K陶瓷磨轮、金刚石砂轮
Qinhuangdao Huixin Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$4.6K玻璃容器、聚乙烯醇缩丁醛片材
EU Automation Pte. Ltd.新加坡1$1.3K静止变流器、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27铁钢罐<50升PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$178.1K
2026-04-27铁钢罐<50升PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$178.1K
2026-04-26其他涂布纸PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.4K
2026-04-26其他涂布纸PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.4K
2026-04-26其他涂布纸PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.4K
2026-04-26其他涂布纸PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.4K
2026-03-31铁钢罐<50升PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$178.1K
2026-03-23非泡沫橡胶密封件PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.6K
2026-03-23非泡沫橡胶密封件PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.6K
2026-03-23非泡沫橡胶密封件PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$400

相关企业 · 同类产品

New Star Automation Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →