Hanoi Fashion Service Trading Joint Stock Co. - Yen My Garment Export Enterprise
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 变形尼龙纱
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Thời Trang Hà Nội - Xí Nghiệp May Xuất Khẩu Yên Mỹ
34
进口笔数
2
出口笔数
$355.3K
进口金额
$6.1K
出口金额
2026-07-10
最近进口
2023-06-19
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100107927-043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HYEYJ3 |
| 成立日期 | 2003-06-11 |
| 联系地址 | Thôn Giai Phạm, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THỜI TRANG HÀ NỘI - NHÀ MÁY DỆT MAY XUẤT KHẨU YÊN MỸ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thôn Giai Phạm, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 03213942654 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 551011 | 人造纤维纱 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 600240 | 弹性针织布 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610822 | 女式化纤内裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $355.2K |
| 中国香港 | 2 | $70 |
| 越南 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 2 | $6.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Golden Gulf Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 27 | $353.6K | 变形尼龙纱、聚酯纱线≥85% |
| Santoni (Shanghai) Knitting Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.5K | 机器零件(非成圈)、大圆针织机 |
| Xiamen Join Profit Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $82 | 尼龙单丝纱线、变形尼龙纱 |
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 2 | $70 | 印刷标签、其他半导体介质 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $60 | 窄幅弹性织物、纺织纱线筒管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asmara International Ltd. | 加拿大 | 2 | $6.1K | 女式棉裤、化纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-10 | 机器零件(非成圈) | Santoni (Shanghai) Knitting Machinery Co., Ltd. | 中国 | $27 |
| 2026-07-10 | 机器零件(非成圈) | Santoni (Shanghai) Knitting Machinery Co., Ltd. | 中国 | $27 |
| 2026-07-10 | 带接头绝缘电线 | Santoni (Shanghai) Knitting Machinery Co., Ltd. | 中国 | $35 |
| 2026-07-10 | 机器零件(非成圈) | Santoni (Shanghai) Knitting Machinery Co., Ltd. | 中国 | $59 |
| 2026-07-10 | 机器零件(非成圈) | Santoni (Shanghai) Knitting Machinery Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-07-10 | 电力控制板 | Santoni (Shanghai) Knitting Machinery Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-07-10 | 机器零件(非成圈) | Santoni (Shanghai) Knitting Machinery Co., Ltd. | 中国 | $128 |
| 2026-07-10 | 机器零件(非成圈) | Santoni (Shanghai) Knitting Machinery Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2026-07-10 | 非液体温度计 | Santoni (Shanghai) Knitting Machinery Co., Ltd. | 中国 | $23 |
| 2026-07-10 | 机器零件(非成圈) | Santoni (Shanghai) Knitting Machinery Co., Ltd. | 中国 | $18 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-19 | 女式化纤内裤 | Asmara International Ltd. | 加拿大 | $4.0K |
| 2023-02-06 | 女式化纤内裤 | Asmara International Ltd. | 加拿大 | $2.0K |