Ky Nghe Thuc Pham Sang Tao Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 塑料管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ NGHệ THựC PHẩM SáNG TạO

77
进口笔数
1
出口笔数
$272.8K
进口金额
$97
出口金额
2026-04-19
最近进口
2024-07-12
最近出口
18
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.4K · 5 笔出口 $97 · 1 笔2024-08进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $849 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $344 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.4K · 5 笔出口 $97 · 1 笔2024-08进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $849 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $344 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316191791
企查查编码QVNJUHN997
成立日期2020-03-10
联系地址85 Hoàng Sa, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ THỰC PHẨM SÁNG TẠO
企业英文名称KY NGHE THUC PHAM SANG TAO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址85 Hoàng Sa, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
电话+84937189008
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本6.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391732塑料管
482390其他纸制品
820830厨房刀具
392010乙烯聚合物塑料
732690其他钢铁制品
821192固定刀片刀
392620塑料衣着附件
820551家用手工工具
854089其他阀门电子管
392410塑料餐具

出口

HS 编码产品
440122非针叶燃料木片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$240.2K
德国19$30.6K
荷兰3$1.8K
意大利1$190

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$97

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dalian Sundly Home Products Co., Ltd.中国6$63.6K其他纸制品、其他纸制品
High Smart Commodity Co., Ltd.中国5$58.6K其他纸制品、其他塑料制品
Shanghai Baixin Material Co., Ltd.中国10$53.7K乙烯聚合物塑料、聚酰胺塑料片
IPE Pack Co., Ltd.中国16$25.2K塑料管、非乙烯塑料袋
Qingdao Pacwell Biotechnology Co., Ltd.中国2$17.7K人造香肠肠衣、塑料管
Johannes Giesser Messerfabrik GmbH德国7$11.9K固定刀片刀、家用手工工具
Thomsen Raucherspane Raucherholz GmbH & Co. KG德国2$9.6K非针叶燃料木片
Zico Zimmermann GmbH & Co. KG德国9$8.7K厨房刀具、食品机械零件
Aegi Mesh International Co., Ltd.中国6$7.2K其他钢铁制品、塑料衣着附件
Beijing Jenerator Electronic Co., Ltd.中国4$4.4K其他阀门电子管、电力电容器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CN Technology泰国1$97非针叶燃料木片

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19塑料管IPE PACK CO LTD中国$1.3K
2026-04-19塑料管IPE PACK CO LTD中国$1.3K
2026-04-12其他纸制品DALIAN SUNDLY HOME PRODUCTS CO LTD中国$4.4K
2026-04-12其他纸制品DALIAN SUNDLY HOME PRODUCTS CO LTD中国$1.5K
2026-04-12其他纸制品DALIAN SUNDLY HOME PRODUCTS CO LTD中国$4.4K
2026-04-12其他纸制品DALIAN SUNDLY HOME PRODUCTS CO LTD中国$1.5K
2026-02-24其他锯片JOHANNES GIESSER MESSERFABRIK GMBH意大利$190
2026-02-24固定刀片刀JOHANNES GIESSER MESSERFABRIK GMBH德国$153
2026-02-24固定刀片刀JOHANNES GIESSER MESSERFABRIK GMBH德国$692
2026-02-24固定刀片刀JOHANNES GIESSER MESSERFABRIK GMBH德国$59

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-12非针叶燃料木片CN TECHNOLOGY泰国$97

相关企业 · 同类产品

Ky Nghe Thuc Pham Sang Tao Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →