Ky Nghe Thuc Pham Sang Tao Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ NGHệ THựC PHẩM SáNG TạO
77
进口笔数
1
出口笔数
$272.8K
进口金额
$97
出口金额
2026-04-19
最近进口
2024-07-12
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316191791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJUHN997 |
| 成立日期 | 2020-03-10 |
| 联系地址 | 85 Hoàng Sa, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ THỰC PHẨM SÁNG TẠO |
| 企业英文名称 | KY NGHE THUC PHAM SANG TAO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85 Hoàng Sa, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84937189008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 854089 | 其他阀门电子管 |
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $240.2K |
| 德国 | 19 | $30.6K |
| 荷兰 | 3 | $1.8K |
| 意大利 | 1 | $190 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $97 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Sundly Home Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $63.6K | 其他纸制品、其他纸制品 |
| High Smart Commodity Co., Ltd. | 中国 | 5 | $58.6K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
| Shanghai Baixin Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $53.7K | 乙烯聚合物塑料、聚酰胺塑料片 |
| IPE Pack Co., Ltd. | 中国 | 16 | $25.2K | 塑料管、非乙烯塑料袋 |
| Qingdao Pacwell Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.7K | 人造香肠肠衣、塑料管 |
| Johannes Giesser Messerfabrik GmbH | 德国 | 7 | $11.9K | 固定刀片刀、家用手工工具 |
| Thomsen Raucherspane Raucherholz GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $9.6K | 非针叶燃料木片 |
| Zico Zimmermann GmbH & Co. KG | 德国 | 9 | $8.7K | 厨房刀具、食品机械零件 |
| Aegi Mesh International Co., Ltd. | 中国 | 6 | $7.2K | 其他钢铁制品、塑料衣着附件 |
| Beijing Jenerator Electronic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.4K | 其他阀门电子管、电力电容器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CN Technology | 泰国 | 1 | $97 | 非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 塑料管 | IPE PACK CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 塑料管 | IPE PACK CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-12 | 其他纸制品 | DALIAN SUNDLY HOME PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-12 | 其他纸制品 | DALIAN SUNDLY HOME PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-12 | 其他纸制品 | DALIAN SUNDLY HOME PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-12 | 其他纸制品 | DALIAN SUNDLY HOME PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-24 | 其他锯片 | JOHANNES GIESSER MESSERFABRIK GMBH | 意大利 | $190 |
| 2026-02-24 | 固定刀片刀 | JOHANNES GIESSER MESSERFABRIK GMBH | 德国 | $153 |
| 2026-02-24 | 固定刀片刀 | JOHANNES GIESSER MESSERFABRIK GMBH | 德国 | $692 |
| 2026-02-24 | 固定刀片刀 | JOHANNES GIESSER MESSERFABRIK GMBH | 德国 | $59 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-12 | 非针叶燃料木片 | CN TECHNOLOGY | 泰国 | $97 |