High Tech Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 金属焊条
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HIGH TECH
11
进口笔数
0
出口笔数
$24.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301178939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVCBRP6J |
| 成立日期 | 2021-07-09 |
| 联系地址 | Xóm Chùa, thôn Đại Thượng, Xã Đại Đồng, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HIGH TECH |
| 企业英文名称 | HIGH TECH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Chùa, thôn Đại Thượng, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84974456686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831130 | 金属焊条 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 750400 | 镍粉片 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 10 | $21.8K |
| 中国 | 1 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STARLINE GLOBAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $20.5K | 不锈钢丝、金属焊条 |
| Jiangsu Wodon Wear Resistant New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 镀铬钢板、其他合金钢平板轧材 |
| SHANTI METAL SUPPLY CORP | 印度 | 1 | $1.2K | 镍粉片 |
| STELLARIS SPECIALITIES INDIA LIMITED | 印度 | 2 | $58 | 不锈钢丝、金属焊条 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 镍粉片 | SHANTI METAL SUPPLY CORP | 印度 | $599 |
| 2026-04-15 | 镍粉片 | SHANTI METAL SUPPLY CORP | 印度 | $599 |
| 2026-04-08 | 包覆焊条 | STARLINE GLOBAL PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.7K |
| 2026-04-08 | 包覆焊条 | STARLINE GLOBAL PRIVATE LIMITED | 印度 | $400 |
| 2026-04-08 | 包覆焊条 | STARLINE GLOBAL PRIVATE LIMITED | 印度 | $271 |
| 2026-04-08 | 包覆焊条 | STARLINE GLOBAL PRIVATE LIMITED | 印度 | $400 |
| 2026-04-08 | 包覆焊条 | STARLINE GLOBAL PRIVATE LIMITED | 印度 | $271 |
| 2026-04-08 | 包覆焊条 | STARLINE GLOBAL PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 包覆焊条 | STARLINE GLOBAL PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 包覆焊条 | STARLINE GLOBAL PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.7K |