Kim Khanh Marine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hàng Hải Kim Khánh
- 邮箱2
23
进口笔数
21
出口笔数
$240.0K
进口金额
$184.0K
出口金额
2025-09-10
最近进口
2025-09-12
最近出口
5
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309195957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDTH56SJ |
| 成立日期 | 2009-07-09 |
| 联系地址 | 5/4 Đường 10, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀNG HẢI KIM KHÁNH |
| 企业英文名称 | KIM KHANH MARINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5/4 Đường 10, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 2837266579 |
| 邮箱 | kkmarine@kimkhanhmarine.vn |
| 传真 | 2837262104 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848190 | 阀门零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 10 | $153.3K |
| 日本 | 12 | $73.4K |
| 德国 | 3 | $4.2K |
| 中国 | 1 | $3.1K |
| 新加坡 | 1 | $1.6K |
| 马来西亚 | 4 | $1.5K |
| 波兰 | 1 | $1.2K |
| 捷克 | 1 | $1.0K |
| 挪威 | 1 | $679 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $183.8K |
| 日本 | 1 | $165 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MacGregor Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $105.0K | 非泡沫橡胶密封件、999907 |
| Mizusu Machinery Co., Ltd. | 日本 | 11 | $61.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Leonhardt & Blumberg Shipmanagement GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $56.0K | 门座式起重机 |
| Mashin Shokai Ltd. | 日本 | 1 | $14.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Schiffahrts Gesellschaft Hansa Osterburg mbH & Co. KG | 德国 | 1 | $2.5K | 通信设备 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Master of MV Eminence | 越南 | 8 | $73.5K | 阀门龙头、非电气机械零件 |
| The Master of MV Confidence | 越南 | 6 | $48.2K | 阀门龙头、非电气机械零件 |
| The Master of MV Advantage | 越南 | 4 | $42.2K | 阀门龙头、滚珠轴承 |
| THE MASTER OF MV ENMINENCE | 越南 | 1 | $14.6K | 滚珠轴承、轴承零件 |
| Misuza Machinery Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 非电气机械零件、电力控制板 |
| MASTER OF MV HANSA OSTERBURG | 越南 | 1 | $2.5K | 通信设备 |
| THE MASTER OF MV CONFIDENCE | 日本 | 1 | $165 | 贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 通信设备 | SCHIFFAHRTS GESELLSCHAFT HANSA OSTERBURG MBH & CO KG | 德国 | $2.5K |
| 2023-09-06 | 机械零件 | MACGREGOR PTE. LTD. | 瑞典 | $4.6K |
| 2023-09-06 | 37.5瓦以下电机 | MACGREGOR PTE. LTD. | 瑞典 | $681 |
| 2023-08-29 | 阀门龙头 | MASHIN SHOKAI LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-08-29 | 其他机器刀具 | MASHIN SHOKAI LTD | 日本 | $19 |
| 2023-08-29 | 喷雾机零件 | MASHIN SHOKAI LTD | 日本 | $525 |
| 2023-08-29 | 车辆照明信号零件 | MASHIN SHOKAI LTD | 日本 | $121 |
| 2023-08-29 | 聚烯烃绳缆 | MASHIN SHOKAI LTD | 日本 | $6.9K |
| 2023-08-29 | 其他铝制品 | MASHIN SHOKAI LTD | 日本 | $69 |
| 2023-08-29 | 油漆刷及滚筒 | MASHIN SHOKAI LTD | 日本 | $75 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 通信设备 | MASTER OF MV HANSA OSTERBURG | 越南 | $2.5K |
| 2023-09-07 | 机械零件 | THE MASTER OF MV EMINENCE | 越南 | $4.6K |
| 2023-09-07 | 37.5瓦以下电机 | THE MASTER OF MV EMINENCE | 越南 | $681 |
| 2023-08-29 | 车辆照明信号零件 | THE MASTER OF MV EMINENCE | 越南 | $121 |
| 2023-08-29 | 阀门龙头 | THE MASTER OF MV EMINENCE | 越南 | $3.1K |
| 2023-08-29 | 其他机器刀具 | THE MASTER OF MV EMINENCE | 越南 | $19 |
| 2023-08-29 | 气动工具零件 | THE MASTER OF MV EMINENCE | 越南 | $615 |
| 2023-08-29 | 钢制编织带 | THE MASTER OF MV EMINENCE | 越南 | $1.5K |
| 2023-08-29 | 油漆刷及滚筒 | THE MASTER OF MV EMINENCE | 越南 | $75 |
| 2023-08-29 | 其他硫化橡胶制品 | THE MASTER OF MV EMINENCE | 越南 | $345 |