Red Foods Food Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM RED FOODS
5
进口笔数
0
出口笔数
$628.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107531324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNND954CR |
| 成立日期 | 2016-08-05 |
| 联系地址 | Phòng 05A, Tầng 3B, Tòa nhà Horison Tower, 40 Cát Linh, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM RED FOODS |
| 企业英文名称 | RED FOODS FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Nguyễn, Thôn Tiên Hùng, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02436920888 |
| 邮箱 | redfoods.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 291241 | 香兰素及醛类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 3 | $548.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $79.7K |
| 中国 | 1 | $50 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| El Encinar de Humienta, S.A. | 西班牙 | 2 | $308.0K | 冷冻带骨牛肉块、冻去骨牛肉 |
| Fricafór Frigoríficos Carnícos Las Forcas S.L.U. | 西班牙 | 1 | $240.5K | 冻去骨牛肉 |
| Australian Meat Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $79.7K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Hangzhou Focus Corp. oration | 中国 | 1 | $50 | 加糖可可粉、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-08 | 香兰素及醛类 | HANGZHOU FOCUS CORP ORATION | 中国 | $50 |
| 2023-07-20 | 冷冻带骨牛肉块 | EL ENCINAR DE HUMIENTA SA | 西班牙 | $60.9K |
| 2023-07-20 | 冷冻带骨牛肉块 | EL ENCINAR DE HUMIENTA SA | 西班牙 | $62.0K |
| 2023-07-11 | 冻去骨牛肉 | El Encinar de Humienta, S.A. | 西班牙 | $119.0K |
| 2023-07-11 | 冷冻带骨牛肉块 | EL ENCINAR DE HUMIENTA SA | 西班牙 | $33.2K |
| 2023-07-11 | 冷冻带骨牛肉块 | El Encinar de Humienta, S.A. | 西班牙 | $33.0K |
| 2023-05-13 | 冻去骨牛肉 | Fricafór Frigoríficos Carnícos Las Forcas S.L.U. | 西班牙 | $240.5K |
| 2023-04-19 | 冻去骨牛肉 | AUSTRALIAN MEAT GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $79.7K |