HCT Distribution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 糖果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN PHốI HCT
5
进口笔数
0
出口笔数
$52.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110011117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4SBR85 |
| 成立日期 | 2022-05-26 |
| 联系地址 | Căn L.K.1.2 khu nhà ở thấp tầng liền kề, ngõ 124 phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI HCT |
| 企业英文名称 | HCT DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn L.K.1.2 khu nhà ở thấp tầng liền kề, ngõ 124 phố Vĩnh Tu, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | 0983574049 |
| 邮箱 | lientran@hct-trading.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 850990 | 家用电器零件 |
| 851631 | 电吹风 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $27.2K |
| 中国 | 2 | $21.8K |
| 瑞士 | 2 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vandavus GmbH | 德国 | 1 | $22.7K | 糖果、其他含可可食品 |
| Zhongshan Xinchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 其他金属锁、贱金属脚轮 |
| Guangzhou Rucha Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 电吹风、瓦楞纸箱 |
| Medisana GmbH | 德国 | 1 | $4.9K | 治疗按摩器具、其他医疗器具 |
| Tds Trading & Service Gmbh | 德国 | 1 | $2.7K | 零售清洁粉剂、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-15 | 电吹风 | GUANGZHOU RUCHA ELECTRICAL CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-08-10 | 家用电器零件 | ZHONGSHAN XINCHUANG IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $0 |
| 2023-08-10 | 电动食品处理器 | ZHONGSHAN XINCHUANG IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $16.8K |
| 2023-04-04 | 纺织染色助剂 | VANDAVUS GMBH | 瑞士 | $384 |
| 2023-04-04 | 零售清洁粉剂 | VANDAVUS GMBH | 德国 | $756 |
| 2023-04-04 | 零售清洁粉剂 | VANDAVUS GMBH | 德国 | $896 |
| 2023-04-04 | 零售清洁粉剂 | VANDAVUS GMBH | 德国 | $5.3K |
| 2023-04-04 | 零售清洁粉剂 | VANDAVUS GMBH | 德国 | $5.6K |
| 2023-04-04 | 零售清洁粉剂 | VANDAVUS GMBH | 德国 | $2.5K |
| 2023-04-04 | 零售清洁粉剂 | VANDAVUS GMBH | 德国 | $1.5K |