Vija Seiko Trading & Manufacturing Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Sản Xuất Vija Seiko
0
进口笔数
152
出口笔数
$0
进口金额
$3.17M
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201648898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ3K160C |
| 成立日期 | 2015-09-24 |
| 联系地址 | Nhà số 2 Khu nhà ở Văn Minh, Tổ dân phố Thư Trung 1, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT VIJA SEIKO |
| 企业英文名称 | VIJA SEIKO TRADING AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 2 Khu nhà ở Văn Minh, Tổ dân phố Thư Trung 1, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84921055498 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 842420 | 喷枪 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 152 | $3.15M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 152 | $3.17M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他铜制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $536 |
| 2026-04-13 | 其他铜制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $106 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $121 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $155 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $106 |