Vija Seiko Trading & Manufacturing Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Sản Xuất Vija Seiko

0
进口笔数
152
出口笔数
$0
进口金额
$3.17M
出口金额
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $159.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.1K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $159.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.1K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $159.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0201648898
企查查编码QVNJ3K160C
成立日期2015-09-24
联系地址Nhà số 2 Khu nhà ở Văn Minh, Tổ dân phố Thư Trung 1, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT VIJA SEIKO
企业英文名称VIJA SEIKO TRADING AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà số 2 Khu nhà ở Văn Minh, Tổ dân phố Thư Trung 1, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84921055498
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
846693机床零件
391740塑料管件
392340塑料卷轴
400912硫化橡胶软管
842420喷枪
821192固定刀片刀
871680其他车辆

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南152$3.15M

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Synztec Vietnam Co., Ltd.越南152$3.17M其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他铜制品SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$536
2026-04-13其他铜制品SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$61
2026-04-13其他钢铁制品SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$39
2026-04-13其他塑料制品SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$106
2026-04-13其他钢铁制品SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$116
2026-04-13其他钢铁制品SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$88
2026-04-13其他钢铁制品SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$121
2026-04-13其他钢铁制品SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$116
2026-04-13塑料管件SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$155
2026-04-13其他塑料制品SYNZTEC VIETNAM CO LTD越南$106

相关企业 · 同类产品

Vija Seiko Trading & Manufacturing Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →