KHANG MINH THINH JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Khang Minh Thịnh
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$5.0K
出口金额
—
最近进口
2025-11-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201174736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAN9RPFT |
| 成立日期 | 2011-05-23 |
| 联系地址 | Thôn Lễ Hợp (tại nhà Bà Nguyễn Thị Phi), Xã Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANG MINH THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lễ Hợp (tại nhà Bà Nguyễn Thị Phi), Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 0989548113 |
| 邮箱 | congtykmt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 722599 | 其他合金钢平板轧材 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $5.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 3 | $5.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 夹层安全玻璃 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $50 |
| 2025-11-12 | 其他钢铁结构体 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $910 |
| 2025-11-12 | 钢铁门窗 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $260 |
| 2025-09-18 | 其他合金钢平板轧材 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $969 |
| 2025-09-18 | 其他钢铁结构体 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $248 |
| 2025-08-29 | 普通石膏制品 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $772 |
| 2025-08-29 | 焊接方钢管 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $48 |
| 2025-08-29 | 丙烯酸乙烯漆 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $483 |
| 2025-08-29 | 其他钢铁结构体 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $35 |
| 2025-08-29 | 其他钢铁结构体 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $35 |