HOANG NHAT CONSTRUCTION SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG HOàNG NHậT
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$79.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317081897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4XQB72 |
| 成立日期 | 2021-12-16 |
| 联系地址 | Số 40/27 Đường Thạnh Lộc 13, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG HOÀNG NHẬT |
| 企业英文名称 | HOANG NHAT CONSTRUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40/27 Đường Thạnh Lộc 13, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84908323608 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $79.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | 30 | $79.9K | 塑料配件、绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 不锈钢管件 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $9 |
| 2026-03-18 | 1000伏以下插头插座 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $9 |
| 2026-03-18 | 硬质PVC管 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $88 |
| 2026-03-18 | 绝缘电线 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $61 |
| 2026-03-18 | 不锈钢管件 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $7 |
| 2026-03-18 | 不锈钢管件 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $3 |
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $1 |
| 2026-03-18 | 绝缘电线 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $104 |
| 2026-03-18 | 1000伏以下插头插座 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $28 |
| 2026-03-18 | 1000伏以下插头插座 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $16 |