LONG ZHUANG CONSTRUCTION & TRADING COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI LONG ZHUANG
3
进口笔数
0
出口笔数
$12.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202192350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ4N3UV8 |
| 成立日期 | 2023-03-10 |
| 联系地址 | Thôn Bách Phương 4 (tại nhà ông Ngô Văn Khiêm), Xã An Thắng, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI LONG ZHUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bách Phương 4 (tại nhà ông Ngô Văn Khiêm), Xã An Lão, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84944998286 |
| 邮箱 | ctylongzhuanghp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731823 | 钢铆钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $12.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handan Kaigong New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.6K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Guangxi Hean Precision Fastener Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 自攻螺钉、木螺钉 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 钢铆钉 | Handan Kaigong New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $57 |
| 2026-07-01 | 钢铁螺钉螺栓 | Handan Kaigong New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $71 |
| 2026-07-01 | 钢铁螺钉螺栓 | Handan Kaigong New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $236 |
| 2026-07-01 | 钢铁螺钉螺栓 | Handan Kaigong New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $130 |
| 2026-07-01 | 木螺钉 | Handan Kaigong New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $55 |
| 2026-07-01 | 钢铁螺钉螺栓 | Handan Kaigong New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $61 |
| 2026-07-01 | 钢铁螺钉螺栓 | Handan Kaigong New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $97 |
| 2026-07-01 | 非螺纹垫圈 | Handan Kaigong New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $64 |
| 2026-07-01 | 钢铁螺钉螺栓 | Handan Kaigong New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $63 |
| 2026-07-01 | 钢铁螺钉螺栓 | Handan Kaigong New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $24 |