GREEN TECH GLOBAL COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 水泥添加剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREEN TECH GLOBAL
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$73.2K
出口金额
—
最近进口
2026-06-17
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312158112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYB5D964 |
| 成立日期 | 2013-02-20 |
| 联系地址 | 35 Phan Chu Trinh, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREENTECH GLOBAL |
| 企业英文名称 | GREENTECH GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng trệt, Tòa nhà Melody Tower 2, N1 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903635393 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Isola Solutions W.L.L. | 巴林 | 3 | $60.4K | 丁苯/羧基丁苯胶乳、水泥添加剂 |
| YOUNFARMERS LTD. | 1 | $11.6K | 天然蜂蜜、根茎类蔬菜 | |
| Qingdao Xinrui Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他苯乙烯聚合物、初级形态聚氯乙烯 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 根茎类蔬菜 | YOUNFARMERS LTD. | — | $11.6K |
| 2026-06-16 | 水泥添加剂 | Isola Solutions W.L.L. | — | $2.6K |
| 2026-06-16 | 水泥添加剂 | Isola Solutions W.L.L. | — | $12.5K |
| 2026-06-02 | 水泥添加剂 | Isola Solutions W.L.L. | — | $2.6K |
| 2026-06-02 | 水泥添加剂 | Isola Solutions W.L.L. | — | $12.5K |
| 2026-01-29 | 水泥添加剂 | Isola Solutions W.L.L. | — | $2.6K |
| 2026-01-29 | 水泥添加剂 | Isola Solutions W.L.L. | — | $27.7K |
| 2025-02-20 | 其他苯乙烯聚合物 | Qingdao Xinrui Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | $700 |
| 2025-02-20 | 初级形态聚氯乙烯 | Qingdao Xinrui Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | $500 |