CONG TY TNHH CONG NGHE THUAN DAT
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$92.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106663198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8WN96Y |
| 成立日期 | 2014-10-10 |
| 联系地址 | Số 184 Nguyễn Tuân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN ĐẠT |
| 企业英文名称 | THUAN DAT TECHNOLOGY AND TRADE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 184 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp và các đơn vị trực thuộc chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ ngành nghề Nhà nước cấm và ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84432252118 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $92.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $84.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.6K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $245 | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-29 | 钳子镊子 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-29 | 非旋转气动手工具 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-29 | 不可调扳手 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $273 |
| 2026-04-29 | 喷枪 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-29 | 非旋转气动手工具 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-04-29 | 不可调扳手 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-29 | 气动直线发动机 | CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $78 |