Truong Phu Auto Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH ô Tô Trường Phú
7
进口笔数
1
出口笔数
$84.5K
进口金额
$6.0K
出口金额
2026-01-26
最近进口
2024-11-19
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303582149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWANTT9P |
| 成立日期 | 2004-11-11 |
| 联系地址 | 357/32/34 Hậu Giang, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Ô TÔ TRƯỜNG PHÚ |
| 企业英文名称 | TRUONG PHU AUTO CO ., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 365/26/24A Hậu Giang, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0837554366 |
| 邮箱 | truongphuauto@yahoo.com |
| 官网 | gmcvietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 851150 | 发动机点火装置 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870790 | 机动车车身 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $62.4K |
| 中国 | 2 | $17.3K |
| 美国 | 1 | $4.0K |
| 日本 | 1 | $900 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hwasung Thermo Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $44.6K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Koeng Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $18.7K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Yangtze Motors Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 其他制冷设备、泵及压缩机零件 |
| Shanghai Metick International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 液压车辆千斤顶、不锈钢管件 |
| 2fd1ad50ded168fcd4919414e4955694 | 1 | $4.0K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trans Star Freight Pte. Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $6.0K | 其他芸苔属蔬菜、卷心生菜 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 其他制冷设备 | HWASUNG THERMO CO. LTD. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-01-26 | 其他制冷设备 | HWASUNG THERMO CO. LTD. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-01-26 | 其他制冷设备 | HWASUNG THERMO CO. LTD. | 韩国 | $2.4K |
| 2025-12-17 | 制冷设备零件 | YANGTZE MOTORS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-17 | 发动机点火装置 | YANGTZE MOTORS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $128 |
| 2025-12-17 | 泵及压缩机零件 | YANGTZE MOTORS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $168 |
| 2025-12-17 | 其他制冷设备 | YANGTZE MOTORS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-12-17 | 泵及压缩机零件 | YANGTZE MOTORS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $168 |
| 2025-12-17 | 制冷设备零件 | YANGTZE MOTORS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-08 | 泵及压缩机零件 | HWASUNG THERMO CO LTD | 韩国 | $440 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 机动车车身 | Trans Star Freight Pte. Ltd. | 柬埔寨 | $6.0K |