NOBAN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 236 笔 · 主营 腈纶羊毛混纺纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NOBAN
236
进口笔数
213
出口笔数
$2.44M
进口金额
$4.92M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
28
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313000745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR389DRW |
| 成立日期 | 2014-11-04 |
| 联系地址 | 59/11F Bùi Văn Thủ, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NOBAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59/11F Bùi Văn Thủ, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84918604272 |
| 邮箱 | nhatthanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550961 | 腈纶羊毛混纺纱 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 551090 | 人造纤维纱 |
| 551011 | 人造纤维纱 |
| 550969 | 腈纶混纺纱 |
| 550922 | 聚酯短纤纱 |
| 550992 | 合成棉混纺纱 |
| 550999 | 其他合成混纺纱 |
| 580790 | 非织造标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611011 | 毛针织服装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 610432 | 棉针织夹克 |
| 610452 | 棉针织裙 |
| 610461 | 女式羊毛裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 116 | $932.1K |
| 日本 | 25 | $853.4K |
| 韩国 | 81 | $627.3K |
| 越南 | 12 | $20.9K |
| 印度 | 2 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 168 | $2.81M |
| 日本 | 25 | $1.67M |
| 越南 | 5 | $205.1K |
| 美国 | 11 | $136.1K |
| 中国 | 2 | $66.2K |
| 中国香港 | 1 | $12.7K |
| 新加坡 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teijin Frontier Co., Ltd. | 日本 | 22 | $845.9K | 印刷标签、其他拉链 |
| Seokyung Apparel Co., Ltd. | 中国 | 34 | $524.5K | 其他合成混纺纱、人造纤维纱 |
| Seokyung Apparel Co., Ltd. | 越南 | 40 | $322.0K | 其他合成混纺纱、印刷标签 |
| MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 35 | $159.5K | 塑料纽扣、印刷标签 |
| Doori Plus Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $155.5K | 其他合成混纺纱、零售棉纱<85% |
| Chen Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $121.5K | 非乙烯塑料袋、合成纤维缝纫线 |
| Chen Co., Ltd. | 中国 | 8 | $67.3K | 人造纤维纱、腈纶混纺纱 |
| Mirim Knit Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $45.9K | 人造纤维纱、腈纶混纺纱 |
| Doori Plus Co., Ltd. | 中国 | 6 | $38.6K | 其他合成混纺纱、精梳毛纱 |
| ZIAN PLANNING | 中国 | 7 | $30.7K | 变形合纤长丝纱、精梳毛纱 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teijin Frontier Co., Ltd. | 日本 | 24 | $1.67M | 毛料套装、男式化纤裤 |
| Seokyung Apparel Co., Ltd. | 越南 | 65 | $1.56M | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Chen Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $458.7K | 化纤针织服装、毛针织服装 |
| Doori Plus Co., Ltd. | 韩国 | 37 | $388.9K | 棉针织服装、化纤针织服装 |
| Mirim Knit Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $186.9K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 5 | $182.1K | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
| Zian Planning | 韩国 | 12 | $109.9K | 化纤针织服装、毛针织服装 |
| Musinsa Shanghai Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $50.6K | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| The Buzz | 韩国 | 2 | $21.6K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Sustain Our World | 美国 | 4 | $2.4K | 女棉裤、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 236)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他合成混纺纱 | SEOKYUNG APPAREL CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-22 | 其他合成混纺纱 | SEOKYUNG APPAREL CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-20 | 零售棉纱<85% | Doori Plus Co., Ltd. | 韩国 | $4.1K |
| 2026-04-20 | 合成单丝纱 | SEOKYUNG APPAREL CO LTD | 中国 | $268 |
| 2026-04-20 | 零售棉纱<85% | Doori Plus Co., Ltd. | 韩国 | $4.1K |
| 2026-04-20 | 合成单丝纱 | SEOKYUNG APPAREL CO LTD | 中国 | $268 |
| 2026-04-20 | 其他合成混纺纱 | SEOKYUNG APPAREL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 其他合成混纺纱 | SEOKYUNG APPAREL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-13 | 合成毛混纺纱 | SEOKYOUNG APPAREL CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 合成毛混纺纱 | SEOKYOUNG APPAREL CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 213)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 化纤针织服装 | TEIJIN FRONTIER CO LTD | 日本 | $16.6K |
| 2026-04-24 | 化纤针织服装 | TEIJIN FRONTIER CO LTD | 日本 | $15.4K |
| 2026-04-24 | 化纤针织服装 | TEIJIN FRONTIER CO LTD | 日本 | $18.0K |
| 2026-04-24 | 化纤针织服装 | TEIJIN FRONTIER CO LTD | 日本 | $14.9K |
| 2026-04-21 | 棉针织夹克 | SEOKYOUNG APPAREL CO.,LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-15 | 棉针织服装 | Doori Plus Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-15 | 化纤针织服装 | MUSINSA SHANGHAI CO LTD | 韩国 | $8.2K |
| 2026-04-13 | 合成毛混纺纱 | Intimo Co., Ltd. | — | $6.3K |
| 2026-04-05 | 化纤针织服装 | Zian Planning | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-02 | 其他纺织夹克 | MUSINSA SHANGHAI CO LTD | 韩国 | $7.3K |