NOBAN Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 247 笔 · 主营 腈纶羊毛混纺纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NOBAN

247
进口笔数
219
出口笔数
$2.50M
进口金额
$5.02M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-11
最近出口
32
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $479.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $135.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $135.3K · 9 笔出口 $167.5K · 4 笔2024-01进口 $13.5K · 4 笔出口 $141.1K · 4 笔2024-02进口 $50.1K · 2 笔出口 $221.5K · 4 笔2024-03进口 $118.2K · 7 笔出口 $88.9K · 5 笔2024-04进口 $60.9K · 7 笔出口 $99.9K · 2 笔2024-05进口 $105.9K · 12 笔出口 $110.9K · 1 笔2024-06进口 $154.4K · 14 笔出口 $100.0K · 9 笔2024-07进口 $88.8K · 15 笔出口 $361.3K · 16 笔2024-08进口 $29.5K · 7 笔出口 $264.4K · 9 笔2024-09进口 $64.5K · 6 笔出口 $72.0K · 9 笔2024-10进口 $72.8K · 9 笔出口 $276.0K · 16 笔2024-11进口 $95.7K · 6 笔出口 $146.6K · 7 笔2024-12进口 $40.9K · 11 笔出口 $106.7K · 4 笔2025-01进口 $32.6K · 10 笔出口 $296.0K · 7 笔2025-02进口 $136.6K · 16 笔出口 $123.5K · 9 笔2025-03进口 $18.2K · 12 笔出口 $274.0K · 19 笔2025-04进口 $99.7K · 9 笔出口 $160.2K · 11 笔2025-05进口 $199.9K · 9 笔出口 $100.5K · 5 笔2025-06进口 $57.4K · 9 笔出口 $68.7K · 5 笔2025-07进口 $28.0K · 3 笔出口 $64.4K · 7 笔2025-08进口 $1.0K · 3 笔出口 $479.6K · 14 笔2025-09进口 $195.5K · 4 笔出口 $106.6K · 7 笔2025-10进口 $21.6K · 4 笔出口 $63.9K · 2 笔2025-11进口 $49.5K · 6 笔出口 $104.8K · 2 笔2025-12进口 $39.4K · 10 笔出口 $9.1K · 1 笔2026-01进口 $15.0K · 4 笔出口 $65.5K · 6 笔2026-02进口 $3.7K · 2 笔出口 $109.5K · 6 笔2026-03进口 $112.2K · 5 笔出口 $73.9K · 7 笔2026-04进口 $47.0K · 6 笔出口 $98.9K · 7 笔2026-05进口 $19.8K · 5 笔出口 $37.5K · 3 笔2026-06进口 $21.4K · 4 笔出口 $64.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $135.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $135.3K · 9 笔出口 $167.5K · 4 笔2024-01进口 $13.5K · 4 笔出口 $141.1K · 4 笔2024-02进口 $50.1K · 2 笔出口 $221.5K · 4 笔2024-03进口 $118.2K · 7 笔出口 $88.9K · 5 笔2024-04进口 $60.9K · 7 笔出口 $99.9K · 2 笔2024-05进口 $105.9K · 12 笔出口 $110.9K · 1 笔2024-06进口 $154.4K · 14 笔出口 $100.0K · 9 笔2024-07进口 $88.8K · 15 笔出口 $361.3K · 16 笔2024-08进口 $29.5K · 7 笔出口 $264.4K · 9 笔2024-09进口 $64.5K · 6 笔出口 $72.0K · 9 笔2024-10进口 $72.8K · 9 笔出口 $276.0K · 16 笔2024-11进口 $95.7K · 6 笔出口 $146.6K · 7 笔2024-12进口 $40.9K · 11 笔出口 $106.7K · 4 笔2025-01进口 $32.6K · 10 笔出口 $296.0K · 7 笔2025-02进口 $136.6K · 16 笔出口 $123.5K · 9 笔2025-03进口 $18.2K · 12 笔出口 $274.0K · 19 笔2025-04进口 $99.7K · 9 笔出口 $160.2K · 11 笔2025-05进口 $199.9K · 9 笔出口 $100.5K · 5 笔2025-06进口 $57.4K · 9 笔出口 $68.7K · 5 笔2025-07进口 $28.0K · 3 笔出口 $64.4K · 7 笔2025-08进口 $1.0K · 3 笔出口 $479.6K · 14 笔2025-09进口 $195.5K · 4 笔出口 $106.6K · 7 笔2025-10进口 $21.6K · 4 笔出口 $63.9K · 2 笔2025-11进口 $49.5K · 6 笔出口 $104.8K · 2 笔2025-12进口 $39.4K · 10 笔出口 $9.1K · 1 笔2026-01进口 $15.0K · 4 笔出口 $65.5K · 6 笔2026-02进口 $3.7K · 2 笔出口 $109.5K · 6 笔2026-03进口 $112.2K · 5 笔出口 $73.9K · 7 笔2026-04进口 $47.0K · 6 笔出口 $98.9K · 7 笔2026-05进口 $19.8K · 5 笔出口 $37.5K · 3 笔2026-06进口 $21.4K · 4 笔出口 $64.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0313000745
企查查编码QVNR389DRW
成立日期2014-11-04
联系地址59/11F Bùi Văn Thủ, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NOBAN
企业英文名称NOBAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址59/11F Bùi Văn Thủ, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84918604272
邮箱nhatthanh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550961腈纶羊毛混纺纱
482110印刷标签
550999其他合成混纺纱
551090人造纤维纱
392329非乙烯塑料袋
550969腈纶混纺纱
551011人造纤维纱
550922聚酯短纤纱
580790非织造标签
550992合成棉混纺纱

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
611020棉针织服装
611011毛针织服装
610910棉针织T恤及背心
610462女棉裤
650500针织头饰
610432棉针织夹克
610452棉针织裙
610461女式羊毛裤
621143女式化纤服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国121$948.1K
日本26$872.8K
韩国83$632.7K
越南15$45.9K
印度2$3.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国172$2.85M
日本26$1.73M
越南5$205.1K
美国11$136.1K
中国2$66.2K
中国香港1$12.7K
新加坡1$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Teijin Frontier Co., Ltd.日本23$865.3K印刷标签、其他拉链
Seokyung Apparel Co., Ltd.中国34$524.5K其他合成混纺纱、人造纤维纱
Seokyung Apparel Co., Ltd.越南41$324.2K其他合成混纺纱、印刷标签
MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LIMITED中国香港35$159.5K塑料纽扣、印刷标签
Doori Plus Co., Ltd.韩国28$155.5K其他合成混纺纱、零售棉纱<85%
Chen Co., Ltd.韩国11$121.5K非乙烯塑料袋、合成纤维缝纫线
Chen Co., Ltd.中国8$67.3K人造纤维纱、腈纶混纺纱
Mirim Knit Co., Ltd.韩国12$50.0K人造纤维纱、腈纶混纺纱
Doori Plus Co., Ltd.中国6$38.6K其他合成混纺纱、精梳毛纱
ZIAN PLANNING中国7$30.7K变形合纤长丝纱、精梳毛纱

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Teijin Frontier Co., Ltd.日本25$1.73M毛料套装、男式化纤裤
Seokyung Apparel Co., Ltd.越南65$1.56M化纤针织服装、棉针织服装
Chen Co., Ltd.韩国30$458.7K化纤针织服装、毛针织服装
Doori Plus Co., Ltd.韩国40$427.6K棉针织服装、化纤针织服装
Mirim Knit Co., Ltd.韩国16$186.9K化纤针织服装、棉针织服装
MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LIMITED中国香港5$182.1K男式合成纤维夹克、男式化纤裤
Zian Planning韩国13$115.7K化纤针织服装、毛针织服装
Musinsa Co., Ltd.中国5$68.5K棉针织服装、女式棉裤
The Buzz韩国2$21.6K化纤针织服装、棉针织服装
Sustain Our World美国4$2.4K女棉裤、棉针织T恤及背心

近期贸易明细

进口(共 247)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30印刷标签Usungsoft Co., Ltd.越南$301
2026-06-30印刷标签Usungsoft Co., Ltd.越南$77
2026-06-18非织造标签Teijin Frontier Co., Ltd.日本$91
2026-06-18非织造标签Teijin Frontier Co., Ltd.日本$179
2026-06-18人造纤维缝纫线Teijin Frontier Co., Ltd.日本$85
2026-06-18其他塑料制品Teijin Frontier Co., Ltd.日本$146
2026-06-18印刷标签Teijin Frontier Co., Ltd.日本$64
2026-06-18尼龙单丝纱线Teijin Frontier Co., Ltd.日本$3.2K
2026-06-18腈纶羊毛混纺纱Teijin Frontier Co., Ltd.日本$15.4K
2026-06-18印刷标签Teijin Frontier Co., Ltd.日本$95

出口(共 219)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11棉针织服装Doori Plus Co., Ltd.韩国$848
2026-06-11棉针织服装Doori Plus Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-06-11棉针织服装Doori Plus Co., Ltd.韩国$3.7K
2026-06-01化纤针织服装Teijin Frontier Co., Ltd.日本$20.7K
2026-06-01化纤针织服装Teijin Frontier Co., Ltd.日本$13.2K
2026-06-01棉针织服装Doori Plus Co., Ltd.韩国$614
2026-06-01化纤针织服装Teijin Frontier Co., Ltd.日本$15.2K
2026-06-01化纤针织服装Teijin Frontier Co., Ltd.日本$4.7K
2026-06-01棉针织服装Doori Plus Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-06-01棉针织服装Doori Plus Co., Ltd.韩国$3.2K

相关企业 · 同类产品

NOBAN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →