Nam Son Steel Corporation
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thép Nam Sơn
86
进口笔数
0
出口笔数
$105.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311981965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89M8VAC |
| 成立日期 | 2012-09-25 |
| 联系地址 | 127 Phạm Thái Bường, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP NAM SƠN |
| 企业英文名称 | NAM SON STEEL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 127 Phạm Thái Bường, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +842854133322 |
| 邮箱 | info@thepnamson.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,131.35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 790112 | 未锻轧锌 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 790111 | 高纯锌 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 722599 | 其他合金钢平板轧材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $83.82M |
| 韩国 | 16 | $11.14M |
| 澳大利亚 | 7 | $6.35M |
| 中国台湾 | 1 | $2.93M |
| 西班牙 | 3 | $1.10M |
| 日本 | 2 | $564.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 21 | $42.71M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Poongjeon Nonferrous Metal Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $7.89M | 未锻轧铝合金、未锻轧锌合金 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.13M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 4 | $6.62M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Meizda International Trade Ltd. | 中国 | 3 | $5.50M | 热轧合金钢卷、热轧钢卷 |
| Ningbo Jiangbei Tianhang Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.58M | 热轧钢卷、热轧钢板 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.53M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $3.46M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | 5 | $3.25M | 未锻轧锌合金、高纯锌 |
| Quaker Chemical Ltd. | 中国 | 6 | $413.6K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他润滑剂 | QUAKER CHEMICAL LTD | 中国 | $66.9K |
| 2026-04-15 | 未锻轧铝合金 | POONGJEON NONFERROUS METAL CO LTD | 韩国 | $1.27M |
| 2026-04-15 | 其他润滑剂 | QUAKER CHEMICAL LTD | 中国 | $66.9K |
| 2026-04-15 | 未锻轧铝合金 | POONGJEON NONFERROUS METAL CO LTD | 韩国 | $1.27M |
| 2026-03-31 | 未锻轧铝合金 | POONGJEON NONFERROUS METAL CO LTD | 韩国 | $980.3K |
| 2025-12-02 | 未锻轧锌 | TRAFIGURA PTE LTD | 澳大利亚 | $829.2K |
| 2025-11-27 | 其他润滑剂 | QUAKER CHEMICAL LTD | 中国 | $66.9K |
| 2025-11-24 | 热轧钢卷 | BAOHUA STEEL INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $1.04M |
| 2025-11-15 | 未锻轧铝合金 | POONG JEON NONFERROUS METAL CO.,LTD | 韩国 | $246.6K |
| 2025-11-15 | 未锻轧铝合金 | POONGJEON NONFERROUS METAL CO LTD | 韩国 | $496.5K |