Hai Au Import Export Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 干椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU HảI âU
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$869.3K
出口金额
—
最近进口
2025-05-20
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317801048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2UU1U7 |
| 成立日期 | 2023-04-21 |
| 联系地址 | 534/13 Điện Biên Phủ, Phường 21, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU HẢI ÂU |
| 企业英文名称 | SEAGULL IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 534/13 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84982039874 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080111 | 干椰子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $457.8K |
| 阿根廷 | 5 | $364.0K |
| 智利 | 1 | $47.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compania Atlantica De Comercio Internacional (Americas) Llc | 阿根廷 | 3 | $228.3K | 干椰子 |
| Innovaciones Productos y Servicios SpA | 意大利 | 3 | $190.4K | 干椰子、藜麦 |
| ALYSER S.A. | 越南 | 3 | $166.1K | 干椰子 |
| Compania Atlantica de Comercio Internacional (Americas) LLC | 越南 | 3 | $148.8K | 干椰子 |
| ALYSER S.A. | 阿根廷 | 2 | $135.6K | 含可可食品>2kg、糖果 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 干椰子 | COMPANIA ATLANTICA DE COMERCIO INTERNACIONAL (AMERICAS) LLC | 阿根廷 | $37.5K |
| 2025-05-20 | 干椰子 | COMPANIA ATLANTICA DE COMERCIO INTERNACIONAL (AMERICAS) LLC | 阿根廷 | $37.5K |
| 2025-04-02 | 干椰子 | COMPANIA ATLANTICA DE COMERCIO INTERNACIONAL (AMERICAS) LLC | 阿根廷 | $153.4K |
| 2025-03-15 | 干椰子 | ALYSER S.A. | 阿根廷 | $76.7K |
| 2025-01-24 | 干椰子 | COMPANIA ATLANTICA DE COMERCIO INTERNACIONAL (AMERICAS) LLC | 越南 | $41.0K |
| 2025-01-13 | 干椰子 | ALYSER SA | 越南 | $79.8K |
| 2024-10-01 | 干椰子 | COMPANIA ATLANTICA DE COMERCIO INTERNACIONAL (AMERICAS) LLC | 越南 | $60.8K |
| 2024-09-28 | 干椰子 | ALYSER S.A. | 阿根廷 | $58.9K |
| 2024-06-20 | 干椰子 | COMPANIA ATLANTICA DE COMERCIO INTERNACIONAL (AMERICAS) LLC | 越南 | $47.1K |
| 2024-05-31 | 干椰子 | INNOVACIONES PRODUCTOS Y SERVICIOS SPA | 越南 | $26.0K |