Hong Phat Service & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Hồng Phát
10
进口笔数
0
出口笔数
$230.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101286919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4U8TCNJ |
| 成立日期 | 2002-06-03 |
| 联系地址 | Số 37, ngõ 37 phố Vĩnh Hồ, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HONG PHAT SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 37, ngõ 37 phố Vĩnh Hồ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8720 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 电话 | +842462911903 |
| 传真 | 5372169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 940290 | 医用家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630419 | 非针织床罩 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
| 847740 | 热成型机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $107.1K |
| 美国 | 1 | $89.7K |
| 英国 | 1 | $32.9K |
| 波兰 | 5 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $122.5K | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
| Hebei Zhaofa Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $107.1K | 医用家具、残疾人用车 |
| Famed Żywiec Sp. z o.o. | 中国 | 2 | $452 | 电力控制板 |
| Famed Zywiec Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $346 | 医用家具、其他医疗器具 |
| Famed Medical Equipment Factory Ltd. | 波兰 | 2 | $246 | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非针织床罩 | HEBEI ZHAOFA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-27 | 非针织床罩 | HEBEI ZHAOFA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-03 | 医用家具 | HEBEI ZHAOFA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.1K |
| 2026-04-03 | 医用家具 | HEBEI ZHAOFA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.1K |
| 2026-03-25 | 塑料家具 | HEBEI ZHAOFA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-25 | 医用家具 | HEBEI ZHAOFA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39.9K |
| 2024-06-14 | 其他塑料制品 | FAMED ZYWIEC S P Z O O | 波兰 | $346 |
| 2024-05-07 | 热成型机 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 美国 | $36.8K |
| 2024-05-07 | 其他测量仪器 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 英国 | $32.9K |
| 2024-05-07 | 非数控平面磨床 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 美国 | $52.8K |