Quang Viet Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 纤维素卫生纸卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC QUANG VIệT
2
进口笔数
69
出口笔数
$7.0K
进口金额
$961.3K
出口金额
2025-08-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110505500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4D6JA0 |
| 成立日期 | 2023-10-12 |
| 联系地址 | Số nhà 377, dãy E17, tổ 11, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC QUANG VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 377, dãy E17, tổ 11, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0984679744 |
| 邮箱 | cokhiquangviet1023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 830520 | 金属订书钉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $7.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $961.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mingtai Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 其他氧化镁、数控卧式车床 |
| Tongchuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 未涂层钢线、家具配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 69 | $961.3K | 非绝缘铜电缆、其他铜合金丝 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 卧式非数控车床 | TONGCHUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-04-15 | 数控卧式车床 | MINGTAI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.5K |
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-24 | 金属办公文具 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-24 | 皮肤清洁剂 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $513 |
| 2026-04-24 | 其他润滑剂 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $239 |
| 2026-04-24 | 单张印刷品 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-24 | 硫化橡胶地板 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $442 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | LTK CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $113 |