Hoang Quan Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG QUâN FOOD
16
进口笔数
0
出口笔数
$457.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316674083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5R9XVJ9 |
| 成立日期 | 2021-01-13 |
| 联系地址 | 98/10/9 Đường Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG QUÂN FOOD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 Trần Văn Ơn, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84862898123 |
| 邮箱 | hoangquanfood2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020910 | 猪脂肪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 7 | $205.1K |
| 巴西 | 2 | $70.8K |
| 西班牙 | 2 | $68.3K |
| 波兰 | 2 | $47.9K |
| 韩国 | 1 | $33.1K |
| 俄罗斯 | 2 | $31.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Van Hao Group LLC | 阿联酋 | 3 | $91.5K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Norwest Foods International Ltd. | 巴西 | 2 | $70.8K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| B&M Foods S.L. | 哥伦比亚 | 2 | $68.3K | 猪脂肪、冷冻猪杂 |
| Porto World Unipessoal, Lda. | 葡萄牙 | 2 | $62.1K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| Meat Team Poland Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $47.9K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Norwest Foods International Ltd. | 德国 | 1 | $39.4K | 冻去骨牛肉、冷冻猪杂 |
| Ludwig Perlinger Gmbh | 德国 | 2 | $35.0K | 加工牛马皮革 |
| Hanryeo Food Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $33.1K | 冷冻整鸡 |
| AGRO-BELOGORE Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $8.9K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 加工牛马皮革 | LUDWIG PERLINGER GMBH | 德国 | $719 |
| 2025-07-29 | 加工牛马皮革 | LUDWIG PERLINGER GMBH | 德国 | $759 |
| 2025-07-29 | 加工牛马皮革 | LUDWIG PERLINGER GMBH | 德国 | $689 |
| 2025-07-29 | 加工牛马皮革 | LUDWIG PERLINGER GMBH | 德国 | $276 |
| 2025-07-29 | 加工牛马皮革 | LUDWIG PERLINGER GMBH | 德国 | $1.4K |
| 2025-07-29 | 加工牛马皮革 | LUDWIG PERLINGER GMBH | 德国 | $255 |
| 2025-07-29 | 加工牛马皮革 | LUDWIG PERLINGER GMBH | 德国 | $479 |
| 2025-07-29 | 加工牛马皮革 | LUDWIG PERLINGER GMBH | 德国 | $727 |
| 2025-07-29 | 加工牛马皮革 | LUDWIG PERLINGER GMBH | 德国 | $3.5K |
| 2025-07-29 | 加工牛马皮革 | LUDWIG PERLINGER GMBH | 德国 | $256 |